Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.000000022396943341294480.072239
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000022396943341294480.082239
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000000094104803955018830.089410
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000044793886682588960.074479
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000002799617917661810.072799
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.000000084830064879224480.078483
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.000000139768004870055060.061397
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.0000000255674173259266680.072556
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000000289310733161307180.072893
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.0000000438585627617068540.074385
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.0000000283285677032775420.072832
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000000372778353566095640.083727
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.00000008685838900265680.078685
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000000044793886682588960.084479
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.000000051154642378201230.075115
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.0000000288684876529482850.072886
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000000307650320622176950.073076
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.0000000113118896917468370.071131
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000015230346096521280.071523
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.000000031288466338740480.073128
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000038639700302519620.073863
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.000000061582659095571440.076158
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.000000045695373161013420.074569
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.000000035402179648308860.073540
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.00000003835619880416530.073835
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.000000036846471010922950.073684
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000004360467926419750.084360
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.00000013405563673921710.061340
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.0000000051797857903446270.085179
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000000494456511316345150.074944
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000014033172519608070.0111403
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.00000005599235835323620.075599
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.000000074656477804314930.077465
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000000186641194510787330.071866
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000000143512970242706480.0111435
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000000106037946107016980.091060
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000000159661045008747720.091596
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.000000000050931935410527670.0105093
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.000000000078310574208471570.0107831
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.00000000058392410794851630.095839
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000000469152285051540060.084691
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.0000000074859225832881990.087485
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000020232991639020850.082023
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000047998978715750870.084799
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.000000011198471670647240.071119
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000000104790526023817810.081047
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.00000000167304437878236880.081673
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000000049846283997131850.094984
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000055345687440306380.095534
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000000121049776017698820.0101210
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000000232575368080657560.0102325
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.000000000105375156996346650.091053
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,0001275
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000000110974802546971470.091109
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000000220871300082743170.0112208