Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000000044793886682588970.084479
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000000447938866825889650.094479
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000000018820960791003770.081882
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000000089587773365177930.088958
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000000055992358353236210.085599
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000001696601297584490.071696
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.0000000279536009740110130.072795
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.0000000051134834651853340.085113
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000000057862146632261440.085786
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.0000000087717125523413720.088771
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.0000000056657135406555090.085665
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000000074555670713219140.097455
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.0000000173716778005313620.071737
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000000089587773365177930.098958
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.0000000102309284756402470.071023
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.0000000057736975305896570.085773
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000000615300641244353950.086153
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.0000000022623779383493680.082262
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000000030460692193042560.083046
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.0000000062576932677480960.086257
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000000077279400605039250.087727
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.000000012316531819114290.071231
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.0000000091390746322026840.089139
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000000070804359296617730.087080
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.000000007671239760833060.087671
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.00000000736929420218459140.087369
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000000087209358528395020.098720
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.0000000268111273478434220.072681
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000000103595715806892550.081035
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000000098891302263269040.089889
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000000028066345039216140.0122806
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000000111984716706472410.071119
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.000000014931295560862990.071493
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.00000000373282389021574740.083732
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000002870259404854130.0122870
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000000212075892214033970.0102120
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000000031932209001749550.0103193
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.0000000000101863870821055330.0101018
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.0000000000156621148416943140.0101566
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.000000000116784821589703260.091167
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000000093830457010308020.099383
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.000000001497184516657640.081497
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000000040465983278041710.094046
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.00000000095997957431501740.099599
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000000223969433412944840.082239
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000000209581052047635650.092095
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.00000000033460887575647380.093346
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000000099692567994263730.0109969
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000000110691374880612760.091106
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000000242099552035397660.0112420
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000000046515073616131520.0114651
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.000000000021075031399269330.0102107
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,00002550
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000000221949605093942970.0102219
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000000044174260016548640.0124417