Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.000000000448025301463668650.094480
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000000448025301463668660.0104480
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000000188245924984734730.091882
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.00000000089605060292733730.098960
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000000056003162682958580.095600
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000000169692867511181030.081696
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.00000000279589949229485730.082795
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.00000000051144701669963070.095114
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000000057873311757807960.095787
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.00000000087734051489283470.098773
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.0000000005666806801218310.095666
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000000074570057034366340.0107457
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.0000000017375029853209760.081737
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.000000000089605060292733730.0108960
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.000000001023290264368510.081023
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.00000000057748116278285030.095774
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000000006154193701424020.096154
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.000000000226281448858446130.092262
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000000030466569912283270.093046
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.00000000062589007571869180.096258
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.00000000077294312499259110.097729
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.00000000123189084268286910.081231
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.00000000091408381152669410.099140
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000000070818021761749060.097081
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.00000000076727200093204080.097672
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.00000000073707161870182950.097370
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000000087226186515144090.0108722
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.00000000268163008441671050.082681
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000000103615705718093320.091036
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000000098910384407114220.099891
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000000280717607433376350.0132807
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.00000000112006325365917150.081120
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000000149341767154556210.081493
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000000373354417886390530.093733
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000000287081325237745040.0132870
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000000212116814545813470.0112121
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000000003193837066603670.0113193
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.00000000000101883526554078850.0111018
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.00000000000156651370157529930.0111566
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.0000000000116807356481180140.0101168
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000000093848562609453270.0109384
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.000000000149747341456529990.091497
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000000040473791626158030.0104047
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000000096016481273241380.0109601
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.000000000224012650731834320.092240
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000000020962149297308480.0102096
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.000000000033467344214960370.0103346
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000000099711804750977650.0119971
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000000000110712733975796570.0101107
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000000002421462677563060.0122421
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000000046524049201500480.0124652
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.0000000000021079098053985150.0112107
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.0000025503180482148630.052550
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000000221992432665163630.0112219
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000000044182783916675330.0134418