Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 BTC sang USD

1 BTC = 0,00008959$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 11,16 N BTC

USD Mua BTC

BTC
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,00008959$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 BTC là 0,00008959$ USD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/BTC theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 11,16 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 11,25 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 48,20 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 133,95 N BTC.

Sức mua của 1BTC

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.00000447931079599950.054479
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.0000011198276989998750.051119
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.00000746551799333250.057465
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,00001493
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,00001120
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,00003317
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,00004202
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,20$
9,75$
0,00001638
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,00008428
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,00002458
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,00002077
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0.0000068883039854498870.056888
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,00003878
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.0000059724143946660.055972
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,00004310
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,00002409
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.000008532020563808570.058532
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0.0000072337326676527640.057233
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,00001699
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,00002025
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
0,00003106
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,00003970
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,00001957
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,00001823
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,00005332
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,00002920
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0.0000052030793664916870.055203
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,00003733
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.00000137824947569215380.051378
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,00008889
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.0000000025210698162372310.082521
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,00002560
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,00004819
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.0000029862071973330.052986
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,55$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000000344621416349116970.083446
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,55$
1.046,00$
4.395,32$
0.000000054342432268840360.075434
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,00$
880,00$
3.033,33$
0.00000006685541689185510.076685
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,11$
1.650,00$
9.242,19$
0.0000000337157204274724540.073371
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,38$
1.433,00$
5.461,43$
0.000000040695402443018720.074069
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0.00000041040470598351170.064104
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,44$
50,00$
110,00$
0.00000121987098928429140.051219
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0.00000145037902201079840.051450
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,25$
20,00$
127,50$
0.0000019798779661986940.051979
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
10,00$
92,67$
0.0000039335480693733690.053933
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.0000059724143946660.055972
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,75$
29,99$
88,86$
0.00000166673264469638490.051666
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0.0000020808046422646540.052080
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0.00000096081195764236190.069608
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
65,00$
200,00$
0.00000077534238908625290.067753
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.0000000269917149205731340.072699
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.000000034050540792633780.073405
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,91$
--
0.000000020747598280769360.072074
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,00001441
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,40$
854,00$
3.365,67$
0.000000061766569155399590.076176
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000000352242400362498750.083522

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 BTC