Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.00000198511917598498330.051985
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.000000446651814596621270.064466
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
0.00000217878933949571350.052178
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.00000496279793996245850.054962
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.0000040604710417874660.054060
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,09₺
0,00001275
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,95₺
0,00003581
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,85₺
0.0000050228361390427240.055022
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
0,00001758
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
0,00001852
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,78₺
0.0000083658156913506680.058365
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,01₺
0.0000019335138560656750.051933
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
0,00002764
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
570,00₺
0.00000156719934946182910.051567
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,94₺
0.0000083529347112866230.058352
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,59₺
0.0000062646935669461360.056264
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.0000081209420835749320.058120
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,06₺
0.0000039516017292418360.053951
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
0.0000099017090718499120.059901
Thị trường
Cam (1 kg)
52,68₺
0,00001696
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,50₺
0,00003372
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,38₺
0,00001968
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,11₺
0.0000084185923203048150.058418
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,67₺
0,00001360
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
0.0000091782299404368330.059178
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
0,00004186
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
982,50₺
0.00000090921673586572250.069092
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,00002233
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.000000446651814596621270.064466
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,82₺
0,00001422
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000000425788193133099430.094257
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,00001276
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,00002077
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.00000229052212842704150.052290
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.177,36₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000000445054655508101360.094450
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.677,00₺
0.000000031150523063072630.073115
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.482,50₺
0.0000000436130258019376140.074361
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.378,07₺
0.0000000184650529417266750.071846
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.607,14₺
0.0000000265807692792369150.072658
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.670,02₺
0.00000024340554558800610.062434
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,93₺
0.00000119276723547915650.051192
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,19₺
0.0000017717436356294690.051771
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.651,76₺
0.00000033687250321900260.063368
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,19₺
0.00000091509524279297780.069150
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.00000255229608340926430.052552
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,84₺
0.000000361539113946159950.063615
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,80₺
0.000000436226530379187740.064362
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,72₺
0.000000189150380788111530.061891
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,04₺
0.000000202791438741516370.062027
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.230,83₺
0.0000000107328449825432050.071073
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.421,07₺
0.0000000167219358671820960.071672
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,82₺
--
0.000000017080108037050530.071708
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,00002132
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.607,34₺
0.000000026580607837287290.072658
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.051,42₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000000116459419582731150.081164