Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.00000093337500029003790.069333
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.000000210009375065258540.062100
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0.00000105004687532629280.051050
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.0000023334375007250950.052333
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.00000190917613695689580.051909
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,94₺
0.00000600547909927996050.056005
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,84₺
0,00001691
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,74₺
0.00000236310842493765140.052363
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,75₺
0.0000082770424394395430.058277
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
0.0000087193059353763440.058719
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
0.0000039331287833489320.053933
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,91₺
0.00000091128961275520290.069112
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0,00001297
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
567,08₺
0.00000074067321730911320.067406
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,80₺
0.0000039327512944624250.053932
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,26₺
0.0000029523701737312790.052952
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.00000381835227391379160.053818
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,71₺
0.0000018608504097320940.051860
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.0000046604546795555640.054660
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0.0000079810966521727820.057981
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,47₺
0,00001587
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,54₺
0.0000092240620723136010.059224
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,18₺
0.0000039558391771531670.053955
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,58₺
0.0000064045213352022630.056404
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,20₺
0.0000043211626914735120.054321
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,25₺
0,00001976
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
980,64₺
0.000000428309994648359760.064283
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,00001050
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.000000210009375065258540.062100
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,79₺
0.000006689763114524820.056689
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000000200199594914450470.092001
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.0000060002678590073870.056000
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0.0000097678779100120260.059767
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.00000107697115525778420.051076
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.281,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000000209143408114790040.092091
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.593,56₺
0.0000000146892790342649080.071468
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,96₺
0.00000002050376258471340.072050
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.231,17₺
0.0000000087084511608871410.088708
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.611,09₺
0.0000000124964325812273120.071249
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,28₺
0.000000114500254966768530.061145
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,14₺
0.00000056142043537756080.065614
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,88₺
0.0000008352315964871480.068352
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,08₺
0.000000158972819874732180.061589
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,52₺
0.00000043011993464291040.064301
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.00000120005357180147740.051200
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,02₺
0.000000169978156687545060.061699
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,86₺
0.000000205101322155736440.062051
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,05₺
0.000000088929591380636270.078892
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,28₺
0.000000095344404372412760.079534
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.258,90₺
0.0000000050447309733846390.085044
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.444,07₺
0.0000000078590330346338880.087859
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,36₺
--
0.0000000080307416760373950.088030
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,00001002
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
0.0000000124937625045564830.071249
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.337,31₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000000054737172790017480.095473