Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.000000466637560132079960.064666
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.000000104993451029717980.061049
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0.00000052496725514858990.065249
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.00000116659390033019980.051166
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.00000095448591845198170.069544
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,94₺
0.00000300241822787345530.053002
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,84₺
0.0000084526219602295410.058452
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,74₺
0.00000118142777490055880.051181
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,75₺
0.0000041380783584835110.054138
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
0.0000043591864432461240.054359
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
0.0000019663539505310130.051966
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,91₺
0.000000455596048038200860.064555
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0.0000064863328731226540.056486
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
567,08₺
0.000000370296979105828060.063702
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,80₺
0.00000196616522628521520.051966
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,26₺
0.00000147602712098415450.051476
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.00000190897183690396350.051908
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,71₺
0.00000093032564049640910.069303
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.00000232997798323092070.052329
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0.0000039901212993608480.053990
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,47₺
0.0000079334406036563630.057933
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,54₺
0.00000461153750485470.054611
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,18₺
0.00000197770793231877670.051977
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,58₺
0.00000320191799517231270.053201
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,20₺
0.00000216035014292903450.052160
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,25₺
0.0000098794309118210820.059879
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
980,64₺
0.000000214132080697242130.062141
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.00000524967255148589960.055249
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.000000104993451029717980.061049
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,79₺
0.0000033445236230383360.053344
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000000100089085824326010.091000
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.0000029998128865633710.052999
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0.0000048834163269636270.054883
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.00000053842795453698180.065384
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.281,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000000104560513887844610.091045
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.593,56₺
0.00000000734385357066419750.087343
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,96₺
0.0000000102507842432944670.071025
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.231,17₺
0.00000000435375963678371340.084353
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.611,09₺
0.0000000062475476718863440.086247
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,28₺
0.00000005724400117379510.075724
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,14₺
0.000000280680179018580.062806
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,88₺
0.000000417571109370695760.064175
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,08₺
0.00000007947790413350480.077947
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,52₺
0.000000215036953854097770.062150
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.00000059996257731267420.065999
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,02₺
0.000000084979983701917230.078497
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,86₺
0.000000102539687179189680.061025
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,05₺
0.000000044460037533154260.074446
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,28₺
0.0000000476671008059609860.074766
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.258,90₺
0.00000000252209556953147180.082522
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.444,07₺
0.0000000039290960215769510.083929
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,36₺
--
0.00000000401494115504766550.084014
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0.000005010650021813260.055010
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
0.0000000062462127764127630.086246
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.337,31₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000000027365657695272270.092736