Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 BTC sang TRY

1 BTC = 0,004350₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 229,88 BTC

TRY Mua BTC

BTC
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,004350₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 BTC là ₺0.000000435010955539969050.064350 TRY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.0001/BTC theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 229,88 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 14,44 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 12,02 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 94,25 N BTC.

Sức mua của 0.0001BTC

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0.00000000096669101231104240.099666
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0.000000000217505477769984540.092175
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
350,00₺
500,00₺
0.00000000106100233058529050.081061
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0.00000000241672753077760580.082416
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0.00000000197732252518167730.081977
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,09₺
47,71₺
120,00₺
0.0000000062066423303181970.086206
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,95₺
13,33₺
61,15₺
0.0000000174368862046736160.071743
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,85₺
90,00₺
250,00₺
0.00000000244596679446874150.082445
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
35,00₺
70,00₺
0.0000000085632868390788750.088563
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
16,53₺
90,00₺
0.0000000090208085915657960.089020
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,98₺
58,80₺
168,00₺
0.0000000040663151367056930.084066
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,86₺
280,00₺
800,00₺
0.00000000093983118214959980.099398
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
12,00₺
44,00₺
0.0000000134619174486099670.071346
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
570,00₺
290,00₺
1.000,00₺
0.00000000076317711498240190.097631
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,94₺
83,00₺
150,00₺
0.0000000040676221007600650.084067
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,59₺
90,00₺
200,00₺
0.00000000305071358353689270.083050
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0.0000000039546450503633550.083954
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,06₺
139,90₺
400,00₺
0.00000000192430657166738870.081924
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
40,00₺
112,36₺
0.0000000048218229323821870.084821
Thị trường
Cam (1 kg)
52,67₺
30,00₺
100,00₺
0.000000008258395395370550.088258
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,56₺
15,00₺
45,00₺
0.0000000163804920990342380.071638
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
30,00₺
87,14₺
0.0000000095539232798696640.089553
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,11₺
60,00₺
150,00₺
0.00000000409959442273382260.084099
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,67₺
30,00₺
120,00₺
0.0000000066239856230511920.086623
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
79,90₺
150,00₺
0.0000000044695144085303670.084469
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
13,10₺
45,00₺
0.000000020382525193056030.072038
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
983,49₺
700,00₺
1.400,00₺
0.00000000044231154435110960.094423
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0.0000000108752738884992260.071087
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0.000000000217505477769984540.092175
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,83₺
54,86₺
71,00₺
0.0000000069237389315974440.086923
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000000000207345546015237870.0122073
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0.0000000062144422219995580.086214
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0.0000000101165338497667220.071011
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0.0000000011154127076281540.081115
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.134,49₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000000000216732340753033450.0122167
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.789,54₺
16.948,50₺
50.000,00₺
0.0000000000151100342298467670.0101511
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.523,55₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0.000000000021195693335743960.0102119
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.413,04₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0.0000000000089854078934914470.0118985
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.703,02₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.0000000000129071785015608670.0101290
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.672,25₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0.00000000011845893007517440.091184
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
750,44₺
600,00₺
1.100,00₺
0.00000000057967718054864810.095796
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,45₺
300,00₺
800,00₺
0.00000000086235095495746240.098623
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,68₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0.000000000163434533553130450.091634
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,18₺
500,00₺
1.500,00₺
0.00000000044562605677121830.094456
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0.00000000124288844439991150.081242
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,83₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0.000000000176058474926090140.091760
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,80₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0.000000000212428690101163270.092124
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,71₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0.000000000092110438331756410.0109211
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,03₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0.000000000098753214227186990.0109875
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.230,21₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0.0000000000052265992698594930.0115226
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.420,55₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.0000000000081431390058171380.0118143
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,82₺
--
0.0000000000083174789344955920.0118317
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0.000000010380112437910060.071038
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.607,93₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.0000000000129437013037147860.0101294
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.056,65₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000000000056711711870916120.0125671

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 BTC