Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,002597
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0004328
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,002164
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,009275
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,008949
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,02249
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,06742
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,004724
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,01006
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,01603
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,006766
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,002330
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,02937
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,004162
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,01019
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,007810
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,002319
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,002136
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,007860
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,009857
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,01307
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,01411
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,007896
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,01045
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,009925
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,01266
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,001306
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,01623
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0004637
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,02788
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000025969563668230780.062596
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,006492
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,006492
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,001298
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000080523734740695990.068052
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,00002837
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00003861
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,00001775
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00002577
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0001786
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0002539
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0005386
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0002029
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0004260
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,001202
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0003751
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0003100
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0001935
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0001998
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000074246862845679560.057424
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,00001254
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.0000091124217265929990.059112
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,01201
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00004011
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000192242360624909280.051922