Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,001299
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0002164
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,001082
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,004638
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,004475
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,01125
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,03371
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,002362
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,005030
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,008013
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,003383
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,001165
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,01468
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,002081
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,005094
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,003905
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,001159
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,001068
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,003930
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,004929
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,006538
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,007054
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,003948
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,005224
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,004963
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,006331
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,0006531
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,008116
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0002319
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,01394
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000129853004440165040.061298
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,003246
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,003246
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0006493
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000040263475422244620.064026
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,00001419
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00001930
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.0000088740284834431310.058874
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00001288
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00008929
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0001270
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0002693
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0001015
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0002130
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0006012
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0001875
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0001550
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00009676
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00009991
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000371249141261570340.053712
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.0000062691159331229730.056269
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.000004556392837556480.054556
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,006003
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00002005
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000096125019375478860.069612