Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0001382
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,00002303
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0001152
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,0004935
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,0004762
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,001197
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,003587
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,0002514
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,0005353
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,0008528
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,0003600
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,0001240
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,001563
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,0002215
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,0005421
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,0004156
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0001234
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,0001137
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,0004182
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,0005245
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,0006957
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,0007506
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,0004202
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,0005559
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,0005281
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,0006738
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,00006950
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,0008637
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,00002468
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,001483
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000013818925860960520.071381
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,0003455
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,0003455
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,00006909
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000042848294821009480.074284
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.00000150967364893684220.051509
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000020542529954815760.052054
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,19ر.س
0.00000094437794483774450.069443
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.00000137103785593642420.051371
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.0000095017129318701530.059501
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,00001351
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,00002866
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00001080
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,00002267
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,00006398
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,00001996
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,00001650
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00001030
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00001063
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.000000395082453514032760.063950
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,37ر.س
0.00000066714359255560340.066671
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,50ر.س
--
0.00000048490655508532720.064849
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,0006388
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000021341132137374020.052134
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000000102296017089479330.061022