Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.0000000138188705852570750.071381
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.0000000023031450975428460.082303
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.000000011515725487714230.071151
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.000000049353109233060980.074935
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0.000000047616094512155210.074761
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.000000119672159060608740.061196
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.000000358745342296393450.063587
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.0000000251394198008121780.072513
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.000000053530203927361820.075353
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.00000008527614633917140.078527
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.0000000360027618820760250.073600
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.0000000123966251102651620.071239
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.000000156271380476465150.061562
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.000000022145625937911980.072214
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.0000000542128058661471040.075421
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.0000000415576030692626950.074155
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.0000000123382773082652450.071233
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.0000000113658521091985530.071136
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.0000000418247930531108150.074182
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.0000000524496236253874460.075244
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.000000069572836013695360.076957
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.000000075064415156630470.077506
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.000000042018576223088350.074201
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.0000000555949604625177650.075559
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.0000000528123760240728860.075281
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.000000067378797215093090.076737
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.0000000069504677312548130.086950
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.000000086367941157856720.078636
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.0000000024676554616530490.082467
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.000000148342449860631250.061483
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000000000013818925860960520.0111381
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.000000034547176463142690.073454
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.000000034547176463142690.073454
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.0000000069094352926285380.086909
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000000000042848294821009480.0114284
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.000000000150967364893684230.091509
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.00000000020542529954815760.092054
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,19ر.س
0.000000000094437794483774450.0109443
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.00000000013710378559364240.091371
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.00000000095017129318701520.099501
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.00000000135113574800535020.081351
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.0000000028662405917835290.082866
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.00000000107966014319716390.081079
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.0000000022668750960067380.082266
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.0000000063976252709523490.086397
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.00000000199572208180116550.081995
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.00000000164960458503403460.081649
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.00000000102974695628578330.081029
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.00000000106318771872666450.081063
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.000000000039508245351403270.0103950
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,37ر.س
0.000000000066714359255560330.0106671
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,50ر.س
--
0.0000000000484906555085327160.0104849
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.000000063883300816294370.076388
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.000000000213411321373740150.092134
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000000000102296017089479320.0101022