Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.00000000012984591599567610.091298
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.000000000021640985999279350.0102164
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.000000000108204929996396750.091082
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.00000000046373541427027180.094637
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0.000000000447451688500685070.094474
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.00000000112447258381470080.081124
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.00000000337087009334569340.083370
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.00000000023621691595540540.092362
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.00000000050298454707283370.095029
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.00000000080127816999778650.098012
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.00000000033829334175172340.093382
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.000000000116482105593684780.091164
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.00000000146836895364831650.081468
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.000000000208086403839224520.092080
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.00000000050939846298985220.095093
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.000000000390486690198115860.093904
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.000000000115933853567567950.091159
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.000000000106796678432227940.091067
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.00000000039299728091416480.093929
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.00000000049283111678697240.094928
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.00000000065372553892016780.096537
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.00000000070532592982605710.097053
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.00000000039481812097884590.093948
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.00000000052238556844873460.095223
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.00000000049623963828634810.094962
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.00000000063310974577144980.096331
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.00000000006530851009821370.0106530
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.00000000081153697497297560.098115
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.0000000000231867707135135880.0102318
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.00000000139386653665792270.081393
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000000000000129846435381417630.0131298
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.000000000324614789989190260.093246
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.000000000324614789989190260.093246
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.000000000064922957997838060.0106492
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000000000040261438556508910.0134026
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.00000000000141854018957095330.0111418
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000000000019302327222728280.0111930
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.00000000000088735795603343790.0128873
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.00000000000128826495023942640.0111288
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.0000000000089280713033299540.0118928
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.0000000000126956438119790060.0101269
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.0000000000269319864317404720.0102693
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.0000000000101447842204284310.0101014
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.000000000021300183070156840.0102130
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.00000000006011384999799820.0106011
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.0000000000187523546288026250.0101875
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.000000000015500139251823430.0101550
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.0000000000096757861619556920.0119675
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.0000000000099900047809043730.0119990
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.000000000000371230360352885240.0123712
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.00000000000062687987884328170.0126268
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.00000000000045561623368271730.0124556
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.00000000060026509837705030.096002
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000000000020052715840022750.0112005
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000000000000096120156562314880.0139612