Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.00000006328467279046320.076328
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.00000001318430683134650.071318
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.000000098882301235098750.079888
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.0000001318430683134650.061318
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.0000001318430683134650.061318
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.000000419333827899909130.064193
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.000000462522139399106750.064625
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.00000026985834307691130.062698
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.00000049960627598114660.064996
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.00000048964542625070520.064896
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.000000147122634760204640.061471
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.000000108696502877261310.061086
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.00000082982541969391640.068298
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.000000098882301235098750.079888
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.0000002890626003348140.062890
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.00000027501774211255070.062750
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.0000000371947719522658450.073719
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.000000096705750286020130.079670
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.000000322253911468134960.063222
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.000000308343487645453470.063083
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.00000044730909966594060.064473
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.000000424428166330047940.064244
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.00000050463405635944940.065046
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.000000182120638377288120.061821
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.000000417506271163208440.064175
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.0000005810272619216050.065810
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.000000063494096187500220.076349
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.00000046670112677332740.064667
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.0000000082963650747854230.088296
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.00000052989707696520570.065298
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.000000000035165966209414980.0103516
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.0000003955292049403950.063955
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.00000045858458543813910.064585
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.0000000277564354344136850.072775
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.000000000037794831389649080.0103779
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.00000000082195623397559980.098219
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.00000000094454735508154030.099445
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.026,14NZ$
0.00000000052281605802284010.095228
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.00000000060305431788149970.096030
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.0000000057303616556726330.085730
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.0000000182926665097443880.071829
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.0000000281335988751448950.072813
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.0000000252952518108524940.072529
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.000000060474915192386870.076047
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.0000000791058409880790.077910
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
0.0000000130393529962351170.071303
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.0000000247964687511167460.072479
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.0000000096532036605103010.089653
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
0.0000000077432269255243750.087743
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,48NZ$
0.00000000016004456919704180.091600
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,99NZ$
0.000000000241508062031999130.092415
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,36NZ$
--
0.00000000031998418357829080.093199
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.00000025098312118391770.062509
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.00000000101321459843499170.081013
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.000000000054901387743186410.0105490