Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.000000018985401837138960.071898
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.000000003955292049403950.083955
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.0000000296646903705296250.072966
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.00000003955292049403950.073955
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.00000003955292049403950.073955
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.000000125800148369972720.061258
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.000000138756641819732040.061387
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.00000008095750292307340.078095
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.0000001498818827943440.061498
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.000000146893627875211550.061468
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.000000044136790428061390.074413
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.000000032608950863178390.073260
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.00000024894762590817490.062489
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.0000000296646903705296250.072966
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.000000086718780100444190.078671
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.00000008250532263376520.078250
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.0000000111584315856797530.071115
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.000000029011725085806040.072901
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.000000096676173440440470.079667
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.000000092503046293636040.079250
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.000000134192729899782170.061341
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.000000127328449899014380.061273
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.000000151390216907834820.061513
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.000000054636191513186430.075463
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.000000125251881348962520.061252
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.00000017430817857648150.061743
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.0000000190482288562500680.071904
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.000000140010338031998230.061400
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.0000000024889095224356270.082488
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.000000158969123089561690.061589
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.0000000000105497898628244930.0101054
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.00000011865876148211850.061186
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.000000137575375631441720.061375
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.0000000083269306303241060.088326
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.0000000000113384494168947240.0101133
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.00000000024658687019267990.092465
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.00000000028336420652446210.092833
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.026,14NZ$
0.000000000156844817406852020.091568
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.000000000180916295364449880.091809
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.00000000171910849670178980.081719
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.0000000054877999529233160.085487
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.0000000084400796625434690.088440
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.0000000075885755432557470.087588
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.0000000181424745577160630.071814
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.00000002373175229642370.072373
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
0.0000000039118058988705350.083911
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.0000000074389406253350230.087438
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.00000000289596109815309050.082895
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
0.00000000232296807765731240.082322
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,48NZ$
0.000000000048013370759112540.0104801
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,99NZ$
0.000000000072452418609599740.0107245
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,36NZ$
--
0.000000000095995255073487250.0109599
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.000000075294936355175310.077529
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.000000000303964379530497530.093039
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.0000000000164704163229559230.0101647