Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.000000003164233639523160.083164
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.0000000006592153415673250.096592
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.0000000049441150617549380.084944
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.000000006592153415673250.086592
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.000000006592153415673250.086592
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.0000000209666913949954570.072096
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.000000023126106969955340.072312
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.0000000134929171538455670.071349
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.0000000249803137990573320.072498
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.000000024482271312535260.072448
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.0000000073561317380102320.087356
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.0000000054348251438630660.085434
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.0000000414912709846958160.074149
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.0000000049441150617549380.084944
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.00000001445313001674070.071445
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.0000000137508871056275350.071375
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.00000000185973859761329240.081859
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.0000000048352875143010070.084835
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.0000000161126955734067480.071611
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.0000000154171743822726730.071541
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.000000022365454983297030.072236
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.0000000212214083165023970.072122
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.0000000252317028179724730.072523
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.0000000091060319188644060.089106
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.000000020875313558160420.072087
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.000000029051363096080250.072905
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.00000000317470480937501160.083174
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.0000000233350563386663720.072333
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.000000000414818253739271130.094148
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.0000000264948538482602840.072649
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.00000000000175829831047074920.0111758
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.000000019776460247019750.071977
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.0000000229292292719069560.072292
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.00000000138782177172068430.081387
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.0000000000018897415694824540.0111889
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.000000000041097811698779990.0104109
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000000000472273677540770140.0104722
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.026,14NZ$
0.0000000000261408029011420080.0102614
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.0000000000301527158940749840.0103015
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.000000000286518082783631650.092865
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.00000000091463332548721940.099146
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.00000000140667994375724490.081406
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.00000000126476259054262470.081264
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.0000000030237457596193440.083023
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.000000003955292049403950.083955
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
0.00000000065196764981175590.096519
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.00000000123982343755583720.081239
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.00000000048266018302551510.094826
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
0.00000000038716134627621880.093871
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,48NZ$
0.000000000008002228459852090.0118002
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,99NZ$
0.0000000000120754031015999570.0101207
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,36NZ$
--
0.000000000015999209178914540.0101599
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.0000000125491560591958860.071254
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.000000000050660729921749590.0105066
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.00000000000274506938715932050.0112745