Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.000000000059384053539684170.0105938
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.0000000000123716778207675370.0101237
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.000000000092787583655756520.0109278
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.000000000123716778207675350.091237
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.000000000123716778207675350.091237
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.00000000039346901511396620.093934
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.00000000043398840143917010.094339
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.0000000002532253322454520.092532
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.00000000046881250282924120.094688
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.00000000045946560084474650.094594
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.000000000138054572051386040.091380
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.000000000101996876365495620.091019
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.00000000077867823248223410.097786
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.000000000092787583655756520.0109278
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.000000000271245914337566750.092712
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.000000000258066726141561060.092580
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.0000000000349022319562747860.0103490
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.000000000090745186778397410.0109074
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.000000000302391443112276240.093023
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.00000000028933840330624130.092893
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.00000000041973871953641680.094197
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.00000000039826807727276030.093982
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.00000000047353039052630620.094735
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.000000000170895435864655880.091708
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.000000000391772820600664060.093917
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.00000000054521501824322150.095452
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.000000000059580568899150220.0105958
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.00000000043793549808026670.094379
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.000000000007785009640755660.0117785
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.00000000049723629753468450.094972
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.000000000000032998473849568890.0133299
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.00000000037115033462302610.093711
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.0000000004303192285484360.094303
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.000000000026045637517405340.0102604
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.0000000000000354653060812614760.0133546
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.00000000000077129407253631040.0127712
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000000000008863291573087190.0128863
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.00000000000048855209078904560.0124885
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.00000000000056588441278643090.0125658
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.0000000000053771646175517210.0115377
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.0000000000171651782256184640.0101716
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.000000000026399554081559070.0102639
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.0000000000237361516082899670.0102373
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.000000000056747478389960980.0105674
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.000000000074230066924605220.0107423
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.0000000000122354971529522670.0101223
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.0000000000232681115818825180.0102326
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.0000000000090582180128077620.0119058
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.0000000000072658497015436630.0117265
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.000000000000150169551784059450.0121501
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.000000000000226605377697011010.0122266
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.00000000000030023787667981680.0123002
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.00000000023551350506767340.092355
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.00000000000095076402085340940.0129507
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.000000000000051517481332946930.0135151