Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.2 BTC sang JPY

1 BTC = 0,01331¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 75,13 BTC

JPY Mua BTC

BTC
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,01331¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.2 BTC là 0,002662¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.2/BTC theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 75,13 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 12,94 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 24,42 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 60,10 N BTC.

Sức mua của 0.2BTC

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0.0000026620139743176420.052662
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0.00000053240279486352840.065324
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0.00000332751746789705260.053327
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0.0000053240279486352840.055324
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0.00000443668995719607050.054436
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
120,00¥
400,00¥
0,00001478
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
100,00¥
200,00¥
0,00002206
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
200,00¥
800,00¥
0.0000053550533712921630.055355
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
176,00¥
300,00¥
0,00001155
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
150,00¥
500,00¥
0,00001129
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
237,60¥
400,00¥
0.0000081910821449688460.058191
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
800,00¥
4.000,00¥
0.0000014582097572042590.051458
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
80,00¥
200,00¥
0,00001944
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0.00000197186220319825350.051971
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
200,00¥
500,00¥
0.0000086978954489992870.058697
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
250,00¥
600,00¥
0.0000063961710326788140.056396
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0.0000042935709263187780.054293
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
500,00¥
1.500,00¥
0.00000264451502802422060.052644
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
300,00¥
1.400,00¥
0.00000345878295479095640.053458
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
250,00¥
1.500,00¥
0.0000039809677061932240.053980
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
198,00¥
760,00¥
0.0000061331806354821240.056133
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
120,00¥
300,00¥
0,00001299
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
400,00¥
1.100,00¥
0.00000338874917542396250.053388
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
350,00¥
1.500,00¥
0.0000037536050801449360.053753
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
200,00¥
669,91¥
0.0000070531338109160480.057053
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
200,00¥
800,00¥
0.0000063829023178264920.056382
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0.00000093626785768237750.069362
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
400,00¥
0,00001210
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0.0000002957793304797380.062957
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0,00001546
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000077519335303367560.097751
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0.00000458967926606490.054589
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0.0000053240279486352840.055324
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0.00000083187936697426320.068318
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000010454812320127640.081045
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0.0000000286259742687258440.072862
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0.0000000433070863087472740.074330
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0.0000000122467883946768720.071224
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0.0000000219133329568251150.072191
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0.000000109999013688872880.061099
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0.0000005157087188112860.065157
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0.00000068831416175177210.066883
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0.00000031884267314448250.063188
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0.00000093732886419635280.069373
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0.0000013310069871588210.051331
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0.00000036863994084090490.063686
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0.00000057865433696763270.065786
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0.000000278990217299950.062789
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0.000000215588841566583350.062155
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000314928508960494370.083149
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0.0000000059231895714216740.085923
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.0000000081907699369298240.088190
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
0,001305
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
36.000,00¥
243.333,00¥
0.000000030113389868172340.073011
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000143039680907603140.081430

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.2 BTC