Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000026620139743176420.052662
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000053240279486352840.065324
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000332751746789705260.053327
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000053240279486352840.055324
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000443668995719607050.054436
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0,00001478
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0,00002206
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.0000053550533712921630.055355
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0,00001155
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0,00001129
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.0000081910821449688460.058191
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.0000014582097572042590.051458
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0,00001944
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.00000197186220319825350.051971
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.0000086978954489992870.058697
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.0000063961710326788140.056396
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.0000042935709263187780.054293
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.00000264451502802422060.052644
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.00000345878295479095640.053458
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.0000039809677061932240.053980
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.0000061331806354821240.056133
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0,00001299
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000338874917542396250.053388
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.0000037536050801449360.053753
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.0000070531338109160480.057053
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.0000063829023178264920.056382
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.00000093626785768237750.069362
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,00001210
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.0000002957793304797380.062957
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0,00001546
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000077519335303367560.097751
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.00000458967926606490.054589
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000053240279486352840.055324
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000083187936697426320.068318
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000010454812320127640.081045
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.0000000286259742687258440.072862
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.0000000433070863087472740.074330
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.0000000122467883946768720.071224
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.0000000219133329568251150.072191
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000109999013688872880.061099
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.0000005157087188112860.065157
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000068831416175177210.066883
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.00000031884267314448250.063188
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000093732886419635280.069373
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.0000013310069871588210.051331
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.00000036863994084090490.063686
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.00000057865433696763270.065786
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.000000278990217299950.062789
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.000000215588841566583350.062155
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000314928508960494370.083149
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.0000000059231895714216740.085923
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.0000000081907699369298240.088190
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,001305
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.000000030113389868172340.073011
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000143039680907603140.081430