Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.00000066335127109871350.066633
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000013267025421974270.061326
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000082918908887339180.068291
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000013267025421974270.051326
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.0000011055854518311890.051105
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.0000036829163722418120.053682
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.0000054971116665007980.055497
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.000001334433813991780.051334
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.0000028777787466566790.052877
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.0000028139449003744590.052813
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.00000204114809499895760.052041
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.000000363373485376966240.063633
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.0000048452494169540170.054845
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.00000049137131192497290.064913
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.00000216744166546171560.052167
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.00000159387149189547450.051593
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.0000010699214049979250.051069
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.00000065899068231945850.066589
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.00000086189933323068620.068618
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.00000099202333781253720.069920
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.0000015283365187697610.051528
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.00000323662227260889470.053236
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000084444751028341910.068444
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.00000093536650263264910.069353
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.00000175758103595221440.051757
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.000001590565040859510.051590
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.00000023330999742090960.062333
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.00000301523305044869730.053015
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000073705696788745930.077370
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.0000038520701423905610.053852
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000019317159903864690.091931
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000001143709088101230.051143
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000013267025421974270.051326
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.000000207297272218347960.062072
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000026052504263929990.092605
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.000000007133349637079140.087133
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.000000010791758055234490.071079
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.0000000030517956430218560.083051
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.0000000054606164397184890.085460
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.0000000274108198732587760.072741
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000128510232267975040.061285
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000017152204252809110.061715
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000079452885879428710.077945
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.000000233574391231941350.062335
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.000000331675635549356730.063316
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.000000091861942008494340.079186
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.000000144195745648801650.061441
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.000000069521992392044820.076952
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.000000053722908094256140.075372
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000078477509411916680.097847
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.00000000147600852928218630.081476
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.00000000204107029540754650.082041
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,0003253
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.0000000075040009702667540.087504
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000003564427349482080.093564