Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.00000028244648541257580.062824
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.000000056489297082515160.075648
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.000000353058106765719770.063530
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.00000056489297082515160.065648
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.0000004707441423542930.064707
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,06¥
0.0000015685942171702890.051568
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0.00000234147194910622360.052341
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,92¥
0.0000005683962448753050.065683
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.00000122539093148014870.051225
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.0000011982992243610270.051198
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.00000086919401866644580.068691
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.000000154719781672912780.061547
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0.00000206317938441578660.052063
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.000000209219618824130220.062092
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.00000092286893448243950.069228
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.00000067865009188801820.066786
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.00000045555884743963840.064555
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,54¥
0.000000280610956220948060.062806
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.00000036701474187736250.063670
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.000000422390846931395850.064223
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,94¥
0.00000065089219274700380.066508
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.00000137811235967377540.051378
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.000000359554947411050970.063595
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,11¥
0.00000039831371240006110.063983
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,37¥
0.00000074846909408669090.067484
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,93¥
0.00000067744683289472710.066774
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.000000099349745008360880.079934
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.00000128384766096625370.051283
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000031382942823619530.073138
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.00000164016218960260120.051640
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000000082249995752060520.0108224
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.00000048697669898719970.064869
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.00000056489297082515160.065648
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.000000088264526691429940.078826
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000000110928230428432550.091109
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,20¥
0.00000000305099521782677620.083050
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.0000000046118070039303560.084611
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.00000000130373375579750020.081303
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.0000000023222203352011870.082322
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.0000000116711764532475370.071167
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000054718012951906960.075471
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.000000073031891538557790.077303
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000033830022418381160.073383
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.000000099452987821329510.079945
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.00000014122324270628790.061412
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,15¥
0.000000039124633746667010.073912
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,24¥
0.000000061411571300544680.076141
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,25¥
0.0000000296088926733127130.072960
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.344,79¥
0.0000000228798060366356720.072287
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.456,66¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000033250252544798710.093325
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.206,32¥
0.00000000063157982164373180.096315
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.434,34¥
--
0.00000000087058133696517520.098705
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,0001385
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,55¥
0.00000000319547362970764770.083195
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000151768756800928840.091517