Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 BTC sang JPY

1 BTC = 0,01326¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 75,41 BTC

JPY Mua BTC

BTC
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,01326¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 BTC là 0,0001326¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.01/BTC theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 75,41 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 12,99 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 24,51 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 60,33 N BTC.

Sức mua của 0.01BTC

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0.00000013260024216314170.061326
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0.000000026520048432628340.072652
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0.000000165750302703927120.061657
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0.00000026520048432628340.062652
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0.000000221000403605236160.062210
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
120,00¥
400,00¥
0.00000073619456855339510.067361
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
100,00¥
200,00¥
0.00000109884215186401120.051098
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
200,00¥
800,00¥
0.000000266745922703845050.062667
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
176,00¥
300,00¥
0.00000057525202004449460.065752
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
150,00¥
500,00¥
0.00000056249198800112860.065624
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
237,60¥
400,00¥
0.000000408014190188264050.064080
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
800,00¥
4.000,00¥
0.000000072636345562199680.077263
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
80,00¥
200,00¥
0.0000009685385014259150.069685
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0.000000098222401602327180.079822
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
200,00¥
500,00¥
0.000000433259574883573470.064332
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
250,00¥
600,00¥
0.00000031860607646415010.063186
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0.00000021387135832764790.062138
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
500,00¥
1.500,00¥
0.000000131728584636737350.061317
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
300,00¥
1.400,00¥
0.00000017228889923937770.061722
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
250,00¥
1.500,00¥
0.00000019829996648315110.061982
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
198,00¥
760,00¥
0.00000030550599859404770.063055
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
120,00¥
300,00¥
0.000000646982851827070.066469
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
400,00¥
1.100,00¥
0.000000168800376566973670.061688
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
350,00¥
1.500,00¥
0.000000186974579177256570.061869
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
200,00¥
669,91¥
0.00000035133070688565550.063513
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
200,00¥
800,00¥
0.00000031794513522958630.063179
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0.000000046637375256481330.074663
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
400,00¥
0.00000060272837346882590.066027
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0.0000000147333602403490770.071473
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0.00000077000746959356630.067700
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000000038613931905399450.0103861
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0.00000022862110717783050.062286
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0.00000026520048432628340.062652
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0.000000041437575675981780.074143
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000000520775119437334050.0105207
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0.00000000142591705258117420.081425
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0.00000000215721261695929230.082157
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0.0000000006100370330592160.096100
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0.00000000109154695832180580.081091
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0.0000000054792709555892190.085479
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0.0000000256884831033048260.072568
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0.0000000342863055615627950.073428
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0.0000000158821914831379330.071588
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0.000000046690226113782290.074669
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0.000000066300121081570850.076630
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0.000000018362693020437710.071836
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0.000000028823930283960480.072882
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0.0000000138970609215542020.071389
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0.0000000107389115441168630.071073
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000015687219133754920.091568
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0.000000000295045923547428530.092950
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.0000000004079986384811810.094079
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
0,00006503
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
36.000,00¥
243.333,00¥
0.00000000150000819957990380.081500
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000071250926968362580.0107125

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 BTC