Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.000000070611621353143960.077061
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.000000014122324270628790.071412
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.000000088264526691429940.078826
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.00000014122324270628790.061412
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.000000117686035588573250.061176
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,06¥
0.000000392148554292572240.063921
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0.00000058536798727655590.065853
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,92¥
0.000000142099061218826240.061420
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.000000306347732870037160.063063
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.000000299574806090256750.062995
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.000000217298504666611460.062172
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.0000000386799454182281940.073867
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0.00000051579484610394670.065157
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.0000000523049047060325540.075230
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.000000230717233620609880.062307
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.000000169662522972004550.061696
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.00000011388971185990960.061138
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,54¥
0.000000070152739055237020.077015
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.000000091753685469340620.079175
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.000000105597711732848960.061055
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,94¥
0.000000162723048186750950.061627
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.000000344528089918443840.063445
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.000000089888736852762740.078988
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,11¥
0.000000099578428100015280.079957
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,37¥
0.000000187117273521672720.061871
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,93¥
0.000000169361708223681770.061693
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.000000024837436252090220.072483
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.00000032096191524156340.063209
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.0000000078457357059048830.087845
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.00000041004054740065030.064100
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000000020562498938015130.0102056
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000000121744174746799920.061217
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.00000014122324270628790.061412
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.0000000220661316728574850.072206
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000000277320576071081370.0102773
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,20¥
0.00000000076274880445669410.097627
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.0000000011529517509825890.081152
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.000000000325933438949375050.093259
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.00000000058055508380029680.095805
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.00000000291779411331188440.082917
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000013679503237976740.071367
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.0000000182579728846394480.071825
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000008457505604595290.088457
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.0000000248632469553323780.072486
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.000000035305810676571980.073530
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,15¥
0.0000000097811584366667520.089781
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,24¥
0.000000015352892825136170.071535
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,25¥
0.0000000074022231683281780.087402
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.344,79¥
0.0000000057199515091589180.085719
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.456,66¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000000083125631361996770.0108312
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.206,32¥
0.000000000157894955410932940.091578
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.434,34¥
--
0.00000000021764533424129380.092176
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,00003463
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,55¥
0.00000000079886840742691190.097988
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000037942189200232210.0103794