Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000000053068101687897080.085306
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000000106136203375794160.081061
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.0000000066335127109871340.086633
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000000106136203375794150.071061
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.0000000088446836146495130.088844
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.0000000294633309779344970.072946
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.000000043976893332006390.074397
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.000000010675470511934240.071067
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.0000000230222299732534320.072302
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.0000000225115592029956730.072251
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.0000000163291847599916620.071632
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.000000002906987883015730.082906
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.0000000387619953356321350.073876
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.0000000039309704953997830.083930
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.000000017339533323693730.071733
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.0000000127509719351637960.071275
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.00000000855937123998340.088559
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.0000000052719254585556680.085271
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.0000000068951946658454910.086895
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.0000000079361867025002980.087936
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.000000012226692150158090.071222
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.000000025892978180871160.072589
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.0000000067555800822673530.086755
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.0000000074829320210611930.087482
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.0000000140606482876177160.071406
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.0000000127245203268760820.071272
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.0000000018664799793672770.081866
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.000000024121864403589580.072412
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.00000000058964557430996750.095896
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.000000030816561139124490.073081
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000000154537279230917530.0111545
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.0000000091496727048098410.089149
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000000106136203375794150.071061
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000000165837817774678360.081658
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000000208420034111439930.0112084
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.000000000057066797096633120.0105706
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.000000000086334064441875920.0108633
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.0000000000244143651441748460.0102441
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.0000000000436849315177479140.0104368
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.00000000021928655898607020.092192
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.00000000102808185814380050.081028
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000000137217634022472880.081372
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.00000000063562308703542970.096356
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.0000000018685951298555310.081868
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.0000000026534050843948540.082653
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.00000000073489553606795480.097348
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.00000000115356596519041340.081153
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.00000000055617593913635870.095561
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.00000000042978326475404910.094297
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000000627820075295333460.0116278
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.0000000000118080682342574920.0101180
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.0000000000163285623632603730.0101632
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.0000026024406221673690.052602
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.000000000060032007762134020.0106003
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000000285154187958566440.0112851