Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000000013310069871588210.081331
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000000026620139743176420.092662
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000000166375873394852640.081663
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000000026620139743176420.082662
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.0000000022183449785980350.082218
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.0000000073897309587667970.087389
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.0000000110298937472240630.071102
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.0000000026775266856460820.082677
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.0000000057742312198376720.085774
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.00000000564614931343213950.085646
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.0000000040955410724844230.084095
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.00000000072910487860212950.097291
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.0000000097219393547122850.089721
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.00000000098593110159912670.099859
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.00000000434894772449964350.084348
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.0000000031980855163394070.083198
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.0000000021467854631593890.082146
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.00000000132225751401211030.081322
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.00000000172939147739547830.081729
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.0000000019904838530966120.081990
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.00000000306659031774106160.083066
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.0000000064942467849665620.086494
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000000169437458771198140.081694
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.0000000018768025400724680.081876
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.0000000035265669054580240.083526
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.0000000031914511589132460.083191
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.00000000046813392884118880.094681
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.00000000605003175981282350.086050
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000000147889665239869010.091478
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.0000000077291361273124660.087729
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000000000387596676516837840.0123875
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000000002294839633032450.082294
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000000026620139743176420.082662
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000000041593968348713160.094159
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000000052274061600638210.0125227
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.0000000000143129871343629220.0101431
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.0000000000216535431543736360.0102165
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.0000000000061233941973384360.0116123
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.0000000000109566664784125570.0101095
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000000054999506844436440.0105499
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.0000000002578543594056430.092578
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.000000000344157080875886040.093441
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000000159421336572241270.091594
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000000046866443209817640.094686
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.00000000066550349357941050.096655
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.000000000184319970420452450.091843
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.000000000289327168483816330.092893
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.000000000139495108649975030.091394
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.000000000107794420783291680.091077
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000000157464254480247170.0111574
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.00000000000296159478571083670.0112961
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.0000000000040953849684649120.0114095
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.0000006527210398710570.066527
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.0000000000150566949340861740.0101505
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000000071519840453801570.0127151