Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.00000000014122324270628790.091412
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.0000000000282446485412575840.0102824
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000000017652905338285990.091765
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.00000000028244648541257580.092824
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000000023537207117714650.092353
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,06¥
0.00000000078429710858514460.097842
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0.00000000117073597455311170.081170
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,92¥
0.000000000284198122437652470.092841
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.00000000061269546574007440.096126
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.00000000059914961218051350.095991
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.000000000434597009333222940.094345
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.00000000007735989083645640.0107735
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0.00000000103158969220789330.081031
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.000000000104609809412065120.091046
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.00000000046143446724121980.094614
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.000000000339325045944009130.093393
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.00000000022777942371981920.092277
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,54¥
0.000000000140305478110474050.091403
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.000000000183507370938681270.091835
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.000000000211195423465697930.092111
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,94¥
0.00000000032544609637350190.093254
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.00000000068905617983688770.096890
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.000000000179777473705525490.091797
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,11¥
0.000000000199156856200030580.091991
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,37¥
0.00000000037423454704334550.093742
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,93¥
0.00000000033872341644736360.093387
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.000000000049674872504180440.0104967
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.00000000064192383048312680.096419
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.0000000000156914714118097670.0101569
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.00000000082008109480130070.098200
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000000000041124997876030260.0134112
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000000000243488349493599870.092434
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.00000000028244648541257580.092824
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.0000000000441322633457149750.0104413
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000000000055464115214216280.0135546
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,20¥
0.00000000000152549760891338820.0111525
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.0000000000023059035019651780.0112305
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.00000000000065186687789875010.0126518
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.00000000000116111016760059350.0111161
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.0000000000058355882266237690.0115835
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000000027359006475953480.0102735
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000000003651594576927890.0103651
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000000016915011209190580.0101691
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.0000000000497264939106647570.0104972
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.000000000070611621353143950.0107061
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,15¥
0.0000000000195623168733335050.0101956
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,24¥
0.000000000030705785650272350.0103070
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,25¥
0.0000000000148044463366563580.0101480
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.344,79¥
0.0000000000114399030183178370.0101143
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.456,66¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000000000166251262723993550.0121662
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.206,32¥
0.000000000000315789910821865930.0123157
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.434,34¥
--
0.000000000000435290668482587650.0124352
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.00000006925537034931560.076925
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,55¥
0.0000000000015977368148538240.0111597
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000000075884378400464430.0137588