Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 3 BTC sang HKD

1 BTC = 0,0006778HK$ Hong Kong Dollar
1,00HK$ HKD Hong Kong Dollar  = 1,48 N BTC

HKD Mua BTC

BTC
HKD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,0006778HK$ HKD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 3 BTC là 0,002034HK$ HKD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 3/BTC theo HKD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 HKD có thể đổi được khoảng 1,48 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang HKD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo HKD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 46,20 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 36,46 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 73,76 N BTC.

Sức mua của 3BTC

HKD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
45,00HK$
100,00HK$
0,00003128
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
300,00HK$
750,00HK$
0.0000040670314844211090.054067
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
45,00HK$
55,00HK$
0,00004067
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
30,00HK$
90,00HK$
0,00003537
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
30,00HK$
70,00HK$
0,00004519
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
7,00HK$
20,00HK$
0,0001989
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
6,00HK$
12,00HK$
0,0002392
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
20,00HK$
55,00HK$
0,00005188
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
15,00HK$
35,00HK$
0,00008661
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
13,00HK$
40,00HK$
0,0001121
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
12,00HK$
43,20HK$
0,00007334
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
80,00HK$
500,00HK$
0.0000097765918990944510.059776
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
8,00HK$
20,00HK$
0,0001461
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
90,00HK$
200,00HK$
0,00001564
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
9,00HK$
25,00HK$
0,0001332
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
12,00HK$
20,00HK$
0,0001192
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
100,00HK$
120,00HK$
0,00001937
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
30,00HK$
140,00HK$
0,00003071
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
13,00HK$
60,00HK$
0,00006072
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
20,00HK$
55,12HK$
0,00005621
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
12,00HK$
40,00HK$
0,00008197
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
5,00HK$
20,00HK$
0,0001684
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
10,00HK$
25,00HK$
0,0001174
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
14,00HK$
50,00HK$
0,00007640
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
10,00HK$
30,00HK$
0,0001094
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
10,00HK$
45,00HK$
0,00007966
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
88,18HK$
200,00HK$
0,00001358
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
10,00HK$
16,00HK$
0,0001937
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
460,00HK$
834,00HK$
0.0000029471242640732670.052947
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
23,36HK$
35,00HK$
0,00006494
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.0000000058100449777444410.085810
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
29,00HK$
30,00HK$
0,00007012
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
10,00HK$
12,50HK$
0,0001937
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
120,00HK$
160,00HK$
0,00001614
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.00000000699188942575655150.086991
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.000000115330974490163020.061153
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.000000154165453380583420.061541
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.000000050417745674641890.075041
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.000000076805450695002890.077680
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
1.300,00HK$
3.000,00HK$
0.00000107136628540462150.051071
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
100,00HK$
300,00HK$
0,00001187
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
45,00HK$
250,00HK$
0,00001711
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
300,00HK$
1.080,00HK$
0.00000277471020598404130.052774
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
50,00HK$
120,00HK$
0,00002586
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
90,00HK$
150,00HK$
0,00001892
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
200,00HK$
800,00HK$
0.000003831261543295470.053831
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
160,00HK$
500,00HK$
0.0000063032199925455290.056303
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
400,00HK$
850,00HK$
0.0000032058579047560220.053205
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
500,00HK$
1.500,00HK$
0.00000219490588048121940.052194
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.000000008763710929847920.088763
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.000000014508107303775360.071450
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.713,41HK$
--
0.000000082283912724381080.078228
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
3,00HK$
5,00HK$
0,0005358
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
4.000,00HK$
12.000,00HK$
0.000000244220056196581140.062442
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.0000000116213954624087280.071162

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 3 BTC