Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.000000104282858574900240.061042
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.000000013556771614737030.071355
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.00000013556771614737030.061355
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.00000011788497056293070.061178
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.000000150630795719300340.061506
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.00000066310295941792680.066631
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.00000079745715380806060.067974
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.000000172942515283871930.061729
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.00000028868764085896570.062886
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.00000037380659097613510.063738
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.00000024447024749153860.062444
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.000000032588639663648170.073258
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.00000048703532850997280.064870
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.000000052141429287450120.075214
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.000000444151293701952350.064441
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.00000039729042153286450.063972
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.000000064556055308271580.076455
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.000000102355131425243590.061023
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.00000020240246522085610.062024
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.00000018736659654228170.061873
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.00000027324871621701370.062732
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.00000056126761462394320.065612
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.000000391220677748181340.063912
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.000000254672243976205870.062546
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.000000364624681047719170.063646
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.0000002655484766671110.062655
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.000000045277388368584070.074527
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.00000064556055308271570.066455
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.0000000098237475469108910.089823
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.000000216455232881396550.062164
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.0000000000193668165924814720.0101936
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.000000233737441633397090.062337
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.00000064556055308271570.066455
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.000000053796712864486410.075379
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.0000000000233062980858551730.0102330
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.000000000384436581633876750.093844
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.00000000051388484460194480.095138
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.00000000016805915224880630.091680
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.0000000002560181689833430.092560
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.00000000357122095134873860.083571
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.000000039558714954003590.073955
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.00000005701872314408240.075701
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.0000000092490340199468050.089249
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.000000086211584195466010.078621
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.000000063054751696451310.076305
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.0000000127708718109848980.071277
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.0000000210107333084850980.072101
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.0000000106861930158534090.071068
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.0000000073163529349373980.087316
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.000000000029212369766159740.0102921
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.00000000004836035767925120.0104836
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.713,41HK$
--
0.00000000027427970908127030.092742
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.00000178599750041372520.051785
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.00000000081406685398860390.098140
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.000000000038737984874695760.0103873