Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0,00002000
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.0000049221534246909690.054922
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0,00003999
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0,00006399
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0,00006399
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0,0001641
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0,0002340
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0,00008918
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,0002554
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,0002531
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0,0001043
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0,00004419
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,0002600
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0,00003999
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0,0001424
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0,0001253
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0,00001802
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0,00004708
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0,0001422
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0,0001507
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,0002387
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,0003518
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0,0001929
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0,0001253
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,0002596
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,0002679
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0,00002864
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0,0001280
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.0000041373331514924740.054137
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0,0002187
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.0000000110725029453162470.071107
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0,00007998
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0,0001882
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0,00001600
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.0000000104548204835195270.071045
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.000000318055077400127370.063180
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.00000038950817493426170.063895
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.000000194919057399296960.061949
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.000000243641331111803470.062436
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.00000132549617772802570.051325
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.0000099985621737571430.059998
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0,00002349
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.000009251891144778080.059251
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0,00002350
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0,00003199
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.0000046843394401674770.054684
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.0000092824466037168870.059282
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.00000416898650892912140.054168
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.000004221657093294390.054221
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.000000075734782180223820.077573
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.000000096850902511265010.079685
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.000000127483059760493190.061274
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0,00006010
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.00000024558016938806960.062455
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.0000000187603763618797270.071876