Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0,00001200
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.0000029532920548145810.052953
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0,00002400
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0,00003839
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0,00003839
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0,00009844
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0,0001404
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0,00005351
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,0001533
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,0001519
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0,00006259
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0,00002652
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,0001560
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0,00002400
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0,00008546
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0,00007520
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0,00001081
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0,00002825
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0,00008530
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0,00009045
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,0001432
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,0002111
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0,0001157
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0,00007520
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,0001558
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,0001607
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0,00001719
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0,00007679
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.0000024823998908954840.052482
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0,0001312
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.0000000066435017671897480.086643
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0,00004799
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0,0001129
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.0000095981991781473880.059598
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.0000000062728922901117160.086272
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.00000019083304644007640.061908
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.000000233704904960556970.062337
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.000000116951434439578160.061169
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.000000146184798667082060.061461
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.00000079529770663681520.067952
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.0000059991373042542840.055999
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0,00001409
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.00000555113468686684750.055551
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0,00001410
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0,00001920
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.0000028106036641004860.052810
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.00000556946796223013150.055569
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.00000250139190535747250.052501
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.00000253299425597663420.052532
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.0000000454408693081342850.074544
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.000000058110541506758990.075811
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.000000076489835856295890.077648
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0,00003606
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.000000147348101632841740.061473
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.0000000112562258171278340.071125