Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 BTC sang GBP

1 BTC = 0,00006400£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 15,63 N BTC

GBP Mua BTC

BTC
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,00006400£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 BTC là £0.000000063998625981429410.076399 GBP. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.001/BTC theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 15,63 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 22,86 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 39,21 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 125,00 N BTC.

Sức mua của 0.001BTC

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0.0000000039999141238393380.083999
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0.00000000098459424586814470.099845
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0.0000000079998282476786760.087999
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0.0000000127997251962858820.071279
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0.0000000127997251962858820.071279
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0.000000032818670296570250.073281
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0.000000046807532618522930.074680
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0.000000017837989576344730.071783
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0.0000000510963093984848950.075109
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0.0000000506311643447266650.075063
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0.0000000208673806563409320.072086
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0.0000000088399109692415190.088839
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0.000000052000393736445760.075200
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0.0000000079998282476786760.087999
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0.0000000284911832378227960.072849
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0.000000025069516349473580.072506
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0.00000000360555639331996670.083605
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0.0000000094183677800106630.089418
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0.000000028438340749809350.072843
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0.000000030153936387472430.073015
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0.000000047757196277729080.074775
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0.00000007038120620060690.077038
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0.000000038583478978219270.073858
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0.000000025070323791102390.072507
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0.000000051927776659779360.075192
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0.0000000535851736393875440.075358
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0.0000000057297024570576550.085729
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0.0000000255994503925717640.072559
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0.00000000082760411200607020.098276
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0.0000000437400775555353940.074374
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.0000000000022148685233233920.0112214
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0.0000000159996564953573520.071599
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0.000000037646250577311420.073764
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0.00000000319993129907147050.083199
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.00000000000209131150565547860.0112091
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.000000000063621584306257950.0106362
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.000000000077914578167167720.0107791
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.000000000038990288551893240.0103899
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.000000000048736362313492520.0104873
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0.000000000265143281183513950.092651
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0.0000000020000446824459250.082000
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0.0000000046984275767911280.084698
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0.00000000185068566510985180.081850
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0.00000000470070853288373060.084700
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0.0000000063998625981429410.086399
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0.00000000093702354651240350.099370
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0.00000000185679777224168040.081856
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0.00000000083393583532013730.098339
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0.00000000084447170241286470.098444
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0.000000000015149473068570050.0101514
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0.0000000000193733988138972230.0101937
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.0000000000255008481564604930.0102550
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0.000000012021517711493040.071202
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.000000000049124194395463920.0104912
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.0000000000037526986711892750.0113752

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 BTC