Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.00000105736914340251850.051057
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.000000264342285850629630.062643
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.00000132171142925314810.051321
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.00000264342285850629620.052643
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.0000031721074302075560.053172
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.0000053149570403498360.055314
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.0000083885923648943050.058388
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.0000046276465531363640.054627
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,00001336
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.0000087652195962480090.058765
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000041920188961906340.054192
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000091075288200145270.069107
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,00002207
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.00000226579102157682550.052265
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.00000651712762341442250.056517
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.00000561353394648058340.055613
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000126884297208302220.051268
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.00000129389483157612360.051293
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000057131852978553310.055713
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.0000060230611564021310.056023
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.0000079092141134876060.057909
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0,00001143
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.0000068026565992878840.056802
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.0000049523531026052650.054952
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.0000076173369305075040.057617
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.0000073274108895070910.057327
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000082700631064357450.068270
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.0000083476511321251460.058347
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000030432754367178060.063043
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.0000085882414338124630.058588
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000051328599194297010.095132
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.00000360466753432676770.053604
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.0000083476511321251460.058347
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.00000047063908460052750.064706
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000050532107824447290.095053
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
0.000000020648141255269470.072064
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
0.000000025726893258425350.072572
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
0.0000000116805511530056360.071168
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
0.000000014630845918862080.071463
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
0.000000082030267653479750.078203
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
0.00000052606167149679120.065260
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
0.00000088428453959450410.068842
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000048512249493698570.064851
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000085610595662189750.068561
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.00000132171142925314810.051321
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.000000175208988491086780.061752
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.000000389263346368144970.063892
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.000000167961016921904660.061679
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000013032533089965090.061303
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
0.00000000325593528119102620.083255
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
0.0000000048585055603934010.084858
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0.0000000065175436679403620.086517
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
0.00000420170462281149650.054201
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.000000020327943179147680.072032
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000145220849849094110.081452