Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.0000000528684571701259160.075286
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.0000000132171142925314790.071321
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.00000006608557146265740.076608
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.00000013217114292531480.061321
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.000000158605371510377750.061586
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.000000265747852017491760.062657
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.00000041942961824471520.064194
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.000000231382327656818170.062313
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.00000066778250794549540.066677
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.00000043826097981240040.064382
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.000000209600944809531630.062096
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.000000045537644100072620.074553
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.00000110328269525548850.051103
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.000000113289551078841250.061132
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.000000325856381170721060.063258
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.00000028067669732402910.062806
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000006344214860415110.076344
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.000000064694741578806170.076469
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.00000028565926489276650.062856
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.000000301153057820106450.063011
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.00000039546070567438020.063954
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.00000057155852335891590.065715
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.000000340132829964394130.063401
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.00000024761765513026320.062476
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.00000038086684652537510.063808
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.000000366370544475354450.063663
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.000000041350315532178720.074135
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.000000417382556606257270.064173
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.0000000152163771835890280.071521
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.000000429412071690623050.064294
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.0000000000256642995971485040.0102566
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.000000180233376716338340.061802
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.000000417382556606257270.064173
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000023531954230026370.072353
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.0000000000252660539122236360.0102526
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
0.00000000103240706276347340.081032
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
0.00000000128634466292126710.081286
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
0.00000000058402755765028160.095840
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
0.00000000073154229594310390.097315
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
0.0000000041015133826739870.084101
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
0.0000000263030835748395560.072630
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
0.00000004421422697972520.074421
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.000000024256124746849280.072425
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.000000042805297831094860.074280
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.00000006608557146265740.076608
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.0000000087604494245543370.088760
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.0000000194631673184072430.071946
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.0000000083980508460952320.088398
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.0000000065162665449825440.086516
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
0.000000000162796764059551280.091627
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
0.000000000242925278019670030.092429
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0.000000000325877183397018050.093258
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
0.000000210085231140574760.062100
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000000101639715895738380.081016
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000000072610424924547040.0107261