Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.000000024834112011203020.072483
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.0000000062085280028007550.086208
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000031042640014003780.073104
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.000000062085280028007550.076208
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.000000074502336033609070.077450
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.000000124830802277850480.061248
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.000000197020353493333680.061970
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.000000108688146959757680.061086
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.000000313680150492672430.063136
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.000000205866084341700750.062058
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.000000098456690807220950.079845
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.0000000213905798436373850.072139
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.000000518249396721170.065182
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.000000053215954309720760.075321
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.000000153065822282622880.061530
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.000000131843388541668410.061318
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.0000000298009344134436230.072980
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.000000030389319925374310.073038
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.00000013418386995021860.061341
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.000000141461831321358580.061414
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.000000185761340247628740.061857
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.00000026848047304232140.062684
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.000000159771955721005540.061597
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.000000116314432321493660.061163
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.00000017890610837248890.061789
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.00000017209670238396180.061720
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.0000000194236492341784840.071942
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.000000196058779035813340.061960
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.0000000071476497633733360.087147
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.000000201744296198194830.062017
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.000000000012055394180195640.0101205
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.000000084661745492737560.078466
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.000000196058779035813340.061960
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000011053759055431610.071105
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.0000000000118683246404968170.0101186
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.00000000048441502863181990.094844
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000000006027697090097820.096027
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.000000000273129230776875360.092731
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.000000000342238199179613840.093422
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.00000000192295214723098570.081922
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.0000000123466659736969360.071234
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.0000000207957792370323920.072079
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000001139392657104720.071139
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.0000000201071038935291060.072010
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000031042640014003780.073104
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.000000004115080974990050.084115
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.0000000091425114926795250.089142
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.00000000394485004010209750.083944
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000000306091196783388140.083060
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.000000000076342550466082180.0107634
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.000000000113719119022780540.091137
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.000000000153055869389764740.091530
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.000000098622286659023280.079862
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.0000000004774363059658030.094774
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000003410758554868860.0103410