Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.0000000149046506431903140.071490
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000000372616266079757840.083726
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.0000000186308133039878920.071863
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000000372616266079757840.073726
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.000000044713951929570940.074471
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.000000074919509770319230.077491
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.000000118245401208277260.061182
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.000000065231197264477550.076523
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.000000188260931362778480.061882
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.000000123554329827070920.061235
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.000000059090600030483970.075909
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000001283795126158970.071283
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000003110369398627430.063110
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.000000031938537092550670.073193
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.000000091865278110446660.079186
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.000000079128242835559940.077912
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.0000000178855807718283770.071788
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.0000000182387111956134270.071823
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.000000080532925947063410.078053
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.000000084900928780526560.078490
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.0000001114880966209990.061114
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.00000016113351076974660.061611
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.000000095890087856839850.079589
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.000000069808253169302090.076980
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.000000107373802696137540.061073
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.000000103287012022854760.061032
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.0000000116574615561330570.071165
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.000000117668294551502480.061176
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.0000000042897939171291020.084289
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.000000121080562604128270.061210
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.0000000000072352673025195690.0117235
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.000000050811309010876060.075081
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.000000117668294551502480.061176
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.0000000066341174969689810.086634
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.0000000000071229940658547920.0117122
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.000000000290730619432305330.092907
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.000000000361763365125978470.093617
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.00000000016392354851811060.091639
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.00000000020540057132808370.092054
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.00000000115409521971718380.081154
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.0000000074100794448822140.087410
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.0000000124809707003437050.071248
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.000000006838275309341140.086838
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.0000000120676494832667620.071206
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.0000000186308133039878920.071863
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000000246974179197537230.082469
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.0000000054870469996378050.085487
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.00000000236757455474844740.082367
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000000183706280738137670.081837
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.0000000000458183905828312440.0104581
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.000000000068250627995931910.0106825
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.000000000091859304698114760.0109185
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.0000000591899854370554560.075918
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.0000000002865422102302460.092865
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.0000000000204702969309553330.0102047