Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0004 BTC sang EUR

1 BTC = 0,00007452€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 13,42 N BTC

EUR Mua BTC

BTC
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,00007452€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0004 BTC là €0.000000029809301286380630.072980 EUR. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.0004/BTC theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 13,42 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 24,78 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 32,66 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 161,02 N BTC.

Sức mua của 0.0004BTC

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.00000000198728675242537530.081987
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.00000000049682168810634380.094968
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.0000000024841084405317190.082484
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0.0000000049682168810634380.084968
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0.00000000596186025727612550.085961
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0.0000000099892679693758980.089989
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0.0000000157660534944369680.071576
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0.0000000086974929685970080.088697
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0.000000025101457515037130.072510
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0.000000016473910643609460.071647
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0.0000000078787466707311960.087878
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.00000000171172683487862670.081711
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0.000000041471591981699070.074147
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.00000000425847161234008940.084258
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0.0000000122487037480595550.071224
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0.0000000105504323780746590.071055
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.000000002384744102910450.082384
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0.00000000243182815941512370.082431
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0.0000000107377234596084560.071073
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0.0000000113201238374035420.071132
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0.0000000148650795494665350.071486
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0.000000021484468102632880.072148
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0.0000000127853450475786470.071278
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0.000000009307767089240280.089307
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0.0000000143165070261516730.071431
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0.0000000137716016030473020.071377
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.00000000155432820748440750.081554
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0.000000015689105940200330.071568
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.00000000057197252228388030.095719
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0.0000000161440750138837730.071614
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000000000096470230700260940.0129647
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0.0000000067748412014501420.086774
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0.000000015689105940200330.071568
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.00000000088454899959586430.098845
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000000000094973254211397230.0129497
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.0000000000387640825909740460.0103876
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.000000000048235115350130470.0104823
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.000000000021856473135748080.0102185
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.0000000000273867428437444960.0102738
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.000000000153879362628957860.091538
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0.00000000098801059265096180.099880
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0.00000000166412942671249420.081664
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.00000000091177004124548550.099117
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.00000000160901993110223510.081609
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.0000000024841084405317190.082484
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.000000000329298905596716330.093292
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.0000000007316062666183740.097316
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.000000000315676607299793050.093156
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.000000000244941707650850230.092449
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.00000000000610911874437750.0116109
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.0000000000091000837327909220.0119100
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000000122479072930819690.0101224
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0.0000000078919980582740620.087891
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.000000000038205628030699470.0103820
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.0000000000027293729241273780.0112729

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0004 BTC