Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.00000000099364337621268770.099936
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000000024841084405317190.092484
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.00000000124205422026585940.081242
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000000024841084405317190.082484
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000000298093012863806280.082980
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.0000000049946339846879490.084994
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.0000000078830267472184840.087883
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.0000000043487464842985040.084348
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.0000000125507287575185650.071255
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.000000008236955321804730.088236
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000000039393733353655980.083939
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000000085586341743931330.098558
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000000207357959908495350.072073
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.00000000212923580617004470.082129
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.00000000612435187402977760.086124
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.0000000052752161890373290.085275
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.0000000011923720514552250.081192
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.00000000121591407970756180.081215
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000000053688617298042280.085368
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.0000000056600619187017710.085660
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.0000000074325397747332680.087432
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.000000010742234051316440.071074
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.00000000639267252378932360.086392
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.000000004653883544620140.084653
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.0000000071582535130758360.087158
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.0000000068858008015236510.086885
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000000077716410374220380.097771
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.0000000078445529701001650.087844
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.000000000285986261141940150.092859
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.0000000080720375069418860.088072
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000000048235115350130470.0124823
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000000033874206007250710.083387
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.0000000078445529701001650.087844
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000000442274499797932130.094422
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000000047486627105698620.0124748
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.0000000000193820412954870230.0101938
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000000000241175576750652340.0102411
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.000000000010928236567874040.0101092
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.0000000000136933714218722480.0101369
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.000000000076939681314478930.0107693
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000000049400529632548090.094940
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.00000000083206471335624710.098320
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.000000000455885020622742730.094558
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000000080450996555111760.098045
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.00000000124205422026585940.081242
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.000000000164649452798358160.091646
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.0000000003658031333091870.093658
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.000000000157838303649896530.091578
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.000000000122470853825425120.091224
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.000000000003054559372188750.0113054
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000000045500418663954610.0114550
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000000061239536465409840.0116123
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.0000000039459990291370310.083945
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.0000000000191028140153497350.0101910
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.0000000000013646864620636890.0111364