Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.0000000000496821688106343840.0104968
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.0000000000124205422026585960.0101242
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000000062102711013292980.0106210
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.000000000124205422026585960.091242
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.000000000149046506431903160.091490
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.00000000024973169923439750.092497
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.00000000039415133736092430.093941
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.000000000217437324214925230.092174
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.00000000062753643787592830.096275
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.00000000041184776609023650.094118
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.000000000196968666768279940.091969
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.000000000042793170871965670.0104279
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000000010367897995424770.081036
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.000000000106461790308502260.091064
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.00000000030621759370148890.093062
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.00000000026376080945186650.092637
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.000000000059618602572761260.0105961
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.00000000006079570398537810.0106079
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.00000000026844308649021140.092684
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.00000000028300309593508860.092830
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.000000000371626988736663460.093716
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.00000000053711170256582210.095371
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.00000000031963362618946620.093196
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.000000000232694177231007040.092326
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.000000000357912675653791850.093579
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.00000000034429004007618260.093442
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.000000000038858205187110190.0103885
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.000000000392227648505008330.093922
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.000000000014299313057097010.0101429
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.000000000403601875347094350.094036
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.0000000000000241175576750652370.0132411
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.000000000169371030036253590.091693
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.000000000392227648505008330.093922
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000000022113724989896610.0102211
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.0000000000000237433135528493120.0132374
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.00000000000096910206477435120.0129691
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.00000000000120587788375326190.0111205
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.00000000000054641182839370210.0125464
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.00000000000068466857109361240.0126846
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.0000000000038469840657239470.0113846
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.0000000000247002648162740520.0102470
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.000000000041603235667812360.0104160
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.0000000000227942510311371380.0102279
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.0000000000402254982775558840.0104022
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000000062102711013292980.0106210
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.000000000008232472639917910.0118232
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.0000000000182901566654593540.0101829
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.0000000000078919151824948280.0117891
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.0000000000061235426912712570.0116123
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.000000000000152727968609437520.0121527
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.000000000000227502093319773070.0122275
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.000000000000306197682327049260.0123061
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.000000000197299951456851550.091972
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000000000095514070076748680.0129551
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000000000068234323103184460.0136823