Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0,002899
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0,0003865
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0,001657
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0,008283
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0,003865
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0,01747
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0,02965
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0,002905
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0,004858
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0,005206
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0,005466
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0,0006464
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0,01512
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0,0007247
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0,009919
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0,005186
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0,002319
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0,002529
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0,004725
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0,005752
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0,01158
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0,01391
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0,009114
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0,006709
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0,006766
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0,009531
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0,0007683
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0,02899
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0,0003865
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0,006938
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000446332766200135650.064463
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0,005798
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0,02416
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0,001208
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.00000050676226555353270.065067
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0,00002211
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0,00003637
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0,00001038
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0,00001804
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0,0001576
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0,0007915
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0,001004
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0,0002157
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0,0005902
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0,001288
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0,0001928
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0,0002430
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0,0001133
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0,0001113
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.00000188530502760570870.051885
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.00000371025155657241540.053710
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.0000080278801600577670.058027
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0,01671
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0,00001888
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.000000443895501994240.064438