Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 BTC sang CNY

1 BTC = 0,0005798¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 1,72 N BTC

CNY Mua BTC

BTC
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,0005798¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 BTC là 0,00005798¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.1/BTC theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 1,72 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 14,41 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 12,46 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 60,37 N BTC.

Sức mua của 0.1BTC

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0.00000289893131646988140.052898
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0.00000038652417552931750.063865
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0.00000165653218083993230.051656
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0.0000082826609041996620.058282
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0.0000038652417552931750.053865
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
2,83¥
5,00¥
0,00001747
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
0,00002965
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
9,90¥
35,00¥
0.00000290547050283420750.052905
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
8,90¥
18,00¥
0.00000485764427135360750.054857
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
6,00¥
22,05¥
0.0000052055699138369160.055205
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
6,00¥
18,00¥
0.000005466012837517670.055466
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
45,00¥
200,00¥
0.00000064637553896763270.066463
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
2,50¥
6,00¥
0,00001512
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
164,00¥
0.00000072473282911747030.067247
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
3,00¥
8,00¥
0.0000099186295165632610.059918
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
6,90¥
18,50¥
0.00000518577030994254450.055185
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0.00000231914505317590530.052319
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
10,00¥
40,00¥
0.00000252939598136796170.052529
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
5,00¥
20,00¥
0.00000472523359893885750.054725
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
4,00¥
22,00¥
0.0000057522808891484720.055752
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,58¥
0,00001158
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
2,00¥
8,00¥
0,00001391
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
4,00¥
10,00¥
0.0000091136875961589760.059113
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
3,60¥
15,00¥
0.0000067093731010279180.056709
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
5,00¥
17,00¥
0.0000067664704676291230.056766
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
3,00¥
11,02¥
0.0000095312508114270750.059531
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
40,00¥
110,00¥
0.00000076827150117577490.067682
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0,00002899
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
90,00¥
300,00¥
0.00000038652417552931750.063865
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
7,22¥
9,08¥
0.00000693791994878936950.056937
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0.00000000044633276620013570.094463
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0.0000057978626329397630.055797
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,00¥
0,00002416
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,90¥
60,00¥
0.00000120788804852911730.051207
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
94.730,00¥
128.323,08¥
0.00000000050676226555353280.095067
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
1.500,00¥
6.633,33¥
0.0000000221114907183438660.072211
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
900,00¥
3.770,59¥
0.0000000363706324227958840.073637
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
2.800,00¥
16.055,56¥
0.0000000103848842399458150.071038
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
1.800,00¥
8.000,00¥
0.000000018036601383783760.071803
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
212,50¥
650,00¥
0.000000157648554924892120.061576
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
40,00¥
130,00¥
0.00000079146256826040050.067914
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
29,00¥
128,00¥
0.00000100397778408107880.051003
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
100,00¥
665,00¥
0.000000215737297045210160.062157
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
50,00¥
161,53¥
0.00000059023701800367520.065902
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0.00000128841391843105840.051288
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
100,00¥
600,00¥
0.000000192796394137487850.061927
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
100,00¥
400,00¥
0.00000024295403886627930.062429
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
300,00¥
800,00¥
0.000000113297963139541010.061132
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
259,00¥
1.000,00¥
0.00000011126476747863890.061112
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
15.000,00¥
91.846,15¥
0.0000000018853050276057090.081885
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
8.000,00¥
42.825,78¥
0.0000000037102515565724160.083710
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.0000000080278801600577680.088027
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0,00001671
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
1.500,00¥
9.484,62¥
0.0000000188757350358781560.071887
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0.000000000443895501994240070.094438

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 BTC