Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.00000144946565823494070.051449
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.000000193262087764658750.061932
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.00000082826609041996610.068282
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.0000041413304520998310.054141
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.00000193262087764658740.051932
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.0000087363646347313080.058736
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0,00001482
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.00000145273525141710370.051452
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.00000242882213567680380.052428
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.0000026027849569184580.052602
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.0000027330064187588350.052733
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.000000323187769483816360.063231
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.0000075582085157255510.057558
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.000000362366414558735170.063623
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.00000495931475828163050.054959
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.00000259288515497127230.052592
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.00000115957252658795260.051159
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.00000126469799068398090.051264
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.00000236261679946942870.052362
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.0000028761404445742360.052876
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.0000057882352506384330.055788
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.0000069533874815873650.056953
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.0000045568437980794880.054556
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.0000033546865505139590.053354
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.00000338323523381456140.053383
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.00000476562540571353750.054765
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.000000384135750587887440.063841
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0,00001449
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.000000193262087764658750.061932
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.00000346895997439468480.053468
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000000223166383100067840.092231
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.00000289893131646988140.052898
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0,00001208
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.00000060394402426455870.066039
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.00000000025338113277676640.092533
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.0000000110557453591719330.071105
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.0000000181853162113979420.071818
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.0000000051924421199729080.085192
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.000000009018300691891880.089018
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.000000078824277462446060.077882
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.000000395731284130200250.063957
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.00000050198889204053940.065019
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.000000107868648522605080.061078
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000029511850900183760.062951
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.00000064420695921552920.066442
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.000000096398197068743920.079639
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.000000121477019433139650.061214
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.0000000566489815697705060.075664
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.000000055632383739319450.075563
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.00000000094265251380285460.099426
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.0000000018551257782862080.081855
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.0000000040139400800288840.084013
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.000008357181621227130.058357
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.0000000094378675179390780.089437
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.000000000221947750997120040.092219