Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 BTC sang CNY

1 BTC = 0,0005798¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 1,72 N BTC

CNY Mua BTC

BTC
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,0005798¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 BTC là ¥0.0000057978626329397630.055797 CNY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.01/BTC theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 1,72 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 14,41 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 12,46 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 60,37 N BTC.

Sức mua của 0.01BTC

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0.00000028989313164698810.062898
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0.0000000386524175529317440.073865
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0.00000016565321808399320.061656
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0.0000008282660904199660.068282
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0.000000386524175529317450.063865
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
2,83¥
5,00¥
0.00000174727292694626160.051747
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
0.0000029647113612094250.052964
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
9,90¥
35,00¥
0.000000290547050283420730.062905
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
8,90¥
18,00¥
0.00000048576442713536070.064857
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
6,00¥
22,05¥
0.00000052055699138369150.065205
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
6,00¥
18,00¥
0.00000054660128375176690.065466
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
45,00¥
200,00¥
0.000000064637553896763260.076463
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
2,50¥
6,00¥
0.000001511641703145110.051511
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
164,00¥
0.000000072473282911747030.077247
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
3,00¥
8,00¥
0.0000009918629516563260.069918
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
6,90¥
18,50¥
0.00000051857703099425440.065185
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0.000000231914505317590480.062319
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
10,00¥
40,00¥
0.00000025293959813679610.062529
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
5,00¥
20,00¥
0.00000047252335989388570.064725
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
4,00¥
22,00¥
0.00000057522808891484710.065752
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,58¥
0.00000115764705012768650.051157
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
2,00¥
8,00¥
0.00000139067749631747280.051390
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
4,00¥
10,00¥
0.00000091136875961589750.069113
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
3,60¥
15,00¥
0.00000067093731010279160.066709
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
5,00¥
17,00¥
0.00000067664704676291220.066766
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
3,00¥
11,02¥
0.00000095312508114270730.069531
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
40,00¥
110,00¥
0.000000076827150117577470.077682
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0.0000028989313164698810.052898
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
90,00¥
300,00¥
0.0000000386524175529317440.073865
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
7,22¥
9,08¥
0.00000069379199487893680.066937
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0.000000000044633276620013560.0104463
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0.00000057978626329397620.065797
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,00¥
0.0000024157760970582340.052415
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,90¥
60,00¥
0.000000120788804852911710.061207
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
94.730,00¥
128.323,08¥
0.000000000050676226555353270.0105067
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
1.500,00¥
6.633,33¥
0.00000000221114907183438630.082211
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
900,00¥
3.770,59¥
0.00000000363706324227958760.083637
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
2.800,00¥
16.055,56¥
0.00000000103848842399458130.081038
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
1.800,00¥
8.000,00¥
0.00000000180366013837837590.081803
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
212,50¥
650,00¥
0.0000000157648554924892080.071576
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
40,00¥
130,00¥
0.000000079146256826040040.077914
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
29,00¥
128,00¥
0.000000100397778408107870.061003
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
100,00¥
665,00¥
0.0000000215737297045210120.072157
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
50,00¥
161,53¥
0.000000059023701800367510.075902
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0.00000012884139184310580.061288
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
100,00¥
600,00¥
0.0000000192796394137487830.071927
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
100,00¥
400,00¥
0.0000000242954038866279250.072429
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
300,00¥
800,00¥
0.00000001132979631395410.071132
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
259,00¥
1.000,00¥
0.0000000111264767478638880.071112
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
15.000,00¥
91.846,15¥
0.000000000188530502760570870.091885
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
8.000,00¥
42.825,78¥
0.00000000037102515565724150.093710
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.00000000080278801600577670.098027
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0.00000167143632424542550.051671
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
1.500,00¥
9.484,62¥
0.00000000188757350358781550.081887
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0.0000000000443895501994240.0104438

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 BTC