Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.000000028989313164698810.072898
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.00000000386524175529317460.083865
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.000000016565321808399320.071656
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.00000008282660904199660.078282
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.0000000386524175529317440.073865
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.000000174727292694626150.061747
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.00000029647113612094250.062964
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.0000000290547050283420730.072905
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.000000048576442713536070.074857
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.000000052055699138369160.075205
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.0000000546601283751766960.075466
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.0000000064637553896763260.086463
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.0000001511641703145110.061511
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.00000000724732829117470240.087247
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.000000099186295165632590.079918
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.0000000518577030994254440.075185
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.000000023191450531759050.072319
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.0000000252939598136796140.072529
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.000000047252335989388570.074725
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.000000057522808891484710.075752
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.000000115764705012768640.061157
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.000000139067749631747270.061390
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.000000091136875961589750.079113
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.000000067093731010279160.076709
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.000000067664704676291220.076766
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.000000095312508114270730.079531
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.0000000076827150117577470.087682
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.00000028989313164698810.062898
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.00000000386524175529317460.083865
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.000000069379199487893690.076937
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.0000000000044633276620013570.0114463
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.000000057978626329397620.075797
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.000000241577609705823430.062415
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.000000012078880485291170.071207
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.0000000000050676226555353270.0115067
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.000000000221114907183438640.092211
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.00000000036370632422795880.093637
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.000000000103848842399458140.091038
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.000000000180366013837837580.091803
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.00000000157648554924892090.081576
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.0000000079146256826040040.087914
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.0000000100397778408107860.071003
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.00000000215737297045210150.082157
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000000590237018003675050.085902
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.0000000128841391843105820.071288
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.0000000019279639413748780.081927
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.0000000024295403886627930.082429
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.000000001132979631395410.081132
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.00000000111264767478638880.081112
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.0000000000188530502760570870.0101885
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.0000000000371025155657241540.0103710
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.000000000080278801600577670.0108027
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.000000167143632424542570.061671
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.000000000188757350358781540.091887
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.00000000000443895501994240.0114438