Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0,00001436
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.0000035902182624987670.053590
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0,00002393
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0,00004488
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0,00004488
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,0001226
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,0001514
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0,00006736
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0,0001153
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0,00009656
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0,00007226
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0,00002380
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,0001466
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0,00001918
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0,00008865
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0,00007887
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0,00001795
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0,00002143
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0,00006225
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0,00006625
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0,00009633
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0,00009866
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0,00007099
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0,00006375
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0,0001797
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0,0001026
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0,00001672
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0,0001026
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.00000344385444844006420.053443
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,0002181
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.0000000090707889401181580.089070
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0,00008160
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,0001710
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.0000094479427960493870.059447
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.000000013158421396146880.071315
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.00000019943308175738790.061994
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.000000225961872983573240.062259
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.000000125276530293178120.061252
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.000000143965292001022770.061439
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.0000017180982358264620.051718
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.0000042785512222771470.054278
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.0000060456325409019890.056045
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.0000062499646524708570.056249
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0,00001311
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0,00002244
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.0000047215714738399070.054721
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.0000064121115896633540.056412
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.0000029276291354602660.052927
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.0000024872290694042540.052487
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.000000054158157499249990.075415
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.000000065966668269220260.076596
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.000000085510708773566160.078551
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0,00007386
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.000000336649387892109170.063366
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.000000017806475338164770.071780