Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0,00004787
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0,00001197
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0,00007978
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0,0001496
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0,0001496
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,0004087
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,0005047
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0,0002245
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0,0003842
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0,0003219
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0,0002409
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0,00007935
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,0004888
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0,00006393
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0,0002955
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0,0002629
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0,00005984
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0,00007144
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0,0002075
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0,0002208
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0,0003211
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0,0003289
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0,0002366
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0,0002125
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0,0005991
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0,0003421
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0,00005572
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0,0003419
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0,00001148
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,0007271
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000003023596313372720.073023
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0,0002720
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,0005699
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0,00003149
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.0000000438614046538229460.074386
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.00000066477693919129310.066647
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.00000075320624327857760.067532
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.00000041758843431059380.064175
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.00000047988430667007610.064798
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.0000057269941194215420.055726
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0,00001426
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0,00002015
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0,00002083
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0,00004369
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0,00007480
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0,00001574
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0,00002137
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.0000097587637848675550.059758
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.000008290763564680850.058290
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.000000180527191664166680.061805
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.000000219888894230734240.062198
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.000000285035695911887260.062850
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0,0002462
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.00000112216462630703080.051122
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.000000059354917793882580.075935