Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.00000095841492277764140.069584
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.000000239603730694410350.062396
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.00000159735820462940220.051597
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.0000029950466336801290.052995
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.0000029950466336801290.052995
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.000008183190701410130.058183
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,00001011
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.000004495431067735640.054495
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.0000076929955226003060.057692
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.0000064441104022380050.056444
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.0000048225531421268140.054822
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000158864284244664630.051588
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.0000097856338573259580.059785
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.0000012799344588376620.051279
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.0000059166437375329090.055916
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.00000526357370780323740.055263
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.00000119801865347205170.051198
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.00000143037313786432320.051430
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.0000041546306670559750.054154
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.000004421171871844970.054421
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.0000064287946027244880.056428
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.0000065840570854300760.056584
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.000004737655983626270.054737
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.0000042546733887343750.054254
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0,00001200
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.00000684910792492820550.056849
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.00000111564983679366070.051115
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.00000684582087698315250.056845
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.000000229835712896316850.062298
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,00001456
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000060536566623145610.096053
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.0000054455393339638710.055445
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,00001141
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.0000006305361334063430.066305
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.00000000087816578994604420.098781
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.000000013309750805984570.071330
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.0000000150802273853619870.071508
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.0000000083606961560619310.088360
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.0000000096079454038393740.089607
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.000000114662317693462650.061146
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.000000285541646738555550.062855
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.00000040347299392306560.064034
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.000000417109695831682130.064171
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.00000087474218775827980.068747
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.00000149752331684006460.051497
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.00000031510790073385840.063151
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.00000042793104657734810.064279
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.000000195383904726090960.061953
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.000000165992516484518420.061659
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.00000000361440325784655840.083614
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.0000000044024788085683080.084402
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.0000000057068075917506240.085706
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.0000049294099409885980.054929
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.0000000224672828717657130.072246
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.00000000118836728287734730.081188