Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 BTC sang CAD

1 BTC = 0,0001197C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 8,36 N BTC

CAD Mua BTC

BTC
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,0001197C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 BTC là C$0.00000119673942083292240.051196 CAD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.01/BTC theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 8,36 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 13,75 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 35,08 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 125,34 N BTC.

Sức mua của 0.01BTC

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0.00000004786957683331690.074786
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0.0000000119673942083292250.071196
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0.000000079782628055528170.077978
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0.00000014959242760411530.061495
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0.00000014959242760411530.061495
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0.000000408722638507705740.064087
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0.00000050472809647708470.065047
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0.000000224531544513291720.062245
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
1,59C$
5,29C$
0.000000384239050848874450.063842
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0.000000321861472198589250.063218
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
3,50C$
7,00C$
0.000000240870183344748430.062408
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
8,00C$
38,75C$
0.000000079347325255329150.077934
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0.00000048875924264448450.064887
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0.000000063928387865006540.076392
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,13C$
0.0000002955163001514590.062955
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0.000000262897665755535550.062628
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0.000000059836971041646120.075983
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
8,82C$
25,00C$
0.000000071442289968594960.077144
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
2,20C$
8,82C$
0.00000020750971964658380.062075
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0.000000220822549381030520.062208
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
1,00C$
7,00C$
0.000000321096499925984030.063210
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0.00000032885133467299160.063288
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
2,20C$
10,00C$
0.000000236629858037631960.062366
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
2,18C$
8,82C$
0.000000212506514498357420.062125
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
1,29C$
5,00C$
0.0000005991355362133320.065991
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0.00000034208972571277150.063420
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
10,00C$
33,71C$
0.0000000557229278386998460.075572
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0.00000034192554880940640.063419
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
70,50C$
156,00C$
0.0000000114795148281335480.071147
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,97C$
0.00000072710226258205240.067271
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0.0000000000302359631337271940.0103023
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0.000000271986232007482350.062719
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
0.00000056987591468234390.065698
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0.000000031493142653497960.073149
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0.0000000000438614046538229440.0104386
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
1.300,00C$
2.526,30C$
0.0000000006647769391912930.096647
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0.00000000075320624327857750.097532
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
2.100,00C$
4.455,56C$
0.000000000417588434310593770.094175
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0.0000000004798843066700760.094798
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
108,54C$
400,00C$
0.0000000057269941194215410.085726
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
59,42C$
123,00C$
0.000000014261837407590490.071426
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
33,00C$
100,00C$
0.0000000201521084696733030.072015
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
25,00C$
100,00C$
0.000000020833215508236190.072083
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
10,20C$
40,65C$
0.000000043690407328886750.074369
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0.000000074796213802057650.077479
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
35,00C$
118,00C$
0.0000000157385715794663580.071573
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
30,00C$
98,00C$
0.000000021373705298877850.072137
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
80,00C$
175,00C$
0.0000000097587637848675540.089758
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
80,00C$
200,00C$
0.0000000082907635646808470.088290
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0.000000000180527191664166640.091805
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
2.917,01C$
9.359,73C$
0.000000000219888894230734220.092198
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.00000000028503569591188720.092850
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0.00000024620731825543180.062462
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
500,00C$
1.750,00C$
0.00000000112216462630703060.081122
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0.000000000059354917793882570.0105935

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 BTC