Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.0000000143608730499950690.071436
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.0000000035902182624987670.083590
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.000000023934788416658450.072393
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.000000044877728281234590.074487
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.000000044877728281234590.074487
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.000000122616791552311730.061226
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.000000151418428943125420.061514
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.000000067359463353987520.076735
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.000000115271715254662350.061152
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.000000096558441659576770.079655
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.000000072261055003424530.077226
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.000000023804197576598750.072380
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.000000146627772793345350.061466
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.0000000191785163595019620.071917
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.00000008865489004543770.078865
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.000000078869299726660660.077886
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.0000000179510913124938360.071795
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.000000021432686990578490.072143
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.000000062252915893975150.076225
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.000000066246764814309150.076624
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.000000096328949977795210.079632
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.000000098655400401897480.079865
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.00000007098895741128960.077098
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.000000063751954349507230.076375
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.00000017974066086399960.061797
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.000000102626917713831460.061026
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.0000000167168783516099550.071671
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.000000102577664642821930.061025
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.00000000344385444844006480.083443
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.00000021813067877461570.062181
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.0000000000090707889401181580.0119070
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.00000008159586960224470.078159
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.00000017096277440470320.061709
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.0000000094479427960493880.089447
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.0000000000131584213961468820.0101315
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.00000000019943308175738790.091994
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.000000000225961872983573260.092259
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.000000000125276530293178120.091252
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.00000000014396529200102280.091439
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.00000000171809823582646240.081718
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.00000000427855122227714750.084278
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.00000000604563254090199050.086045
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.0000000062499646524708570.086249
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.0000000131071221986660260.071310
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.0000000224388641406172960.072243
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.0000000047215714738399070.084721
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.0000000064121115896633550.086412
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.0000000029276291354602660.082927
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.00000000248722906940425430.082487
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.0000000000541581574992499960.0105415
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.000000000065966668269220270.0106596
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.000000000085510708773566170.0108551
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.000000073862195476629540.077386
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.00000000033664938789210920.093366
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.000000000017806475338164770.0101780