Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.0000000019147830733326760.081914
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.0000000004786957683331690.094786
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.0000000031913051222211270.083191
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.0000000059836971041646130.085983
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.0000000059836971041646130.085983
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.000000016348905540308230.071634
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.0000000201891238590833930.072018
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.0000000089812617805316710.088981
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.000000015369562033954980.071536
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.0000000128744588879435720.071287
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.0000000096348073337899390.089634
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000000317389301021316660.083173
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.0000000195503697057793850.071955
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.0000000025571355146002620.082557
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.0000000118206520060583620.071182
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.0000000105159066302214240.071051
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.0000000023934788416658450.082393
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.00000000285769159874379920.082857
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.0000000083003887858633540.088300
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.0000000088329019752412230.088832
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.0000000128438599970393630.071284
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.0000000131540533869196660.071315
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000000094651943215052810.089465
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.0000000085002605799342980.088500
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.0000000239654214485332820.072396
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.0000000136835890285108630.071368
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.00000000222891711354799430.082228
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.0000000136770219523762580.071367
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.0000000004591805931253420.094591
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.00000002908409050328210.072908
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.0000000000012094385253490880.0111209
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.0000000108794492802992960.071087
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.0000000227950365872937630.072279
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000000125972570613991850.081259
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.0000000000017544561861529180.0111754
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.0000000000265910775676517260.0102659
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.000000000030128249731143110.0103012
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.0000000000167035373724237540.0101670
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.000000000019195372266803040.0101919
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.000000000229079764776861680.092290
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.00000000057047349630361970.095704
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.00000000080608433878693220.098060
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.00000000083332862032944770.098333
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.00000000174761629315547030.081747
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.00000000299184855208230650.082991
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.00000000062954286317865440.096295
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.00000000085494821195511410.098549
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.00000000039035055139470220.093903
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.000000000331630542587233960.093316
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.0000000000072210876665666670.0117221
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.000000000008795555769229370.0118795
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.000000000011401427836475490.0101140
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.0000000098482927302172720.089848
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.000000000044886585052281230.0104488
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000000000023741967117553030.0112374