Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.00000102653626212437420.051026
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.00000021386172127591130.062138
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.00000165570364858770050.051655
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000023330369593735780.052333
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000023330369593735780.052333
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.0000061560750456586950.056156
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.0000076019967796651820.057601
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.0000045477780448189160.054547
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0,00001037
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.0000064968934816743250.056496
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.00000356710598206900740.053567
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000018307632217406740.051830
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,00001066
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.00000128317032765546790.051283
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.0000037060143679147570.053706
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.00000348713923158953040.053487
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.000000466607391874715550.064666
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.0000019531051830106540.051953
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.0000048575277263668980.054857
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.0000056352742446358690.055635
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.0000064131932628902030.056413
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.0000074627528831015190.057462
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.0000078627233218653520.057862
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.0000038343745480640430.053834
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.0000060237184158626530.056023
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.0000076994841942260920.057699
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000011983371031524070.051198
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.0000064158516382773390.056415
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.000000193248543321606570.061932
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,00001400
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000064158516382773390.096415
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.00000513268131062187140.055132
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,00001121
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.000000453096867109981530.064530
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
0.0000000006285190947321840.096285
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.0000000114544834579354250.071145
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
0.0000000144158273932411480.071441
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
0.000000007294484516898390.087294
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
0.0000000092894160230452040.089289
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.000000090039948135941830.079003
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000031014928843777860.063101
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.00000062317479931735690.066231
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000031481005357651690.063148
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.00000092677119637680410.069267
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000011665184796867890.051166
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.000000226635824813801190.062266
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.000000326333456243879240.063263
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.000000159156701403355850.061591
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.000000145588038018984570.061455
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.00000000219790355561760060.082197
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.00000000297521273151429230.082975
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.0000000045159984934960880.084515
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000043293558107080790.054329
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.00000000846393154973360.088463
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000000099308238175222030.099930