Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.00000051326813106218710.065132
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.000000106930860637955650.061069
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.00000082785182429385020.068278
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000011665184796867890.051166
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000011665184796867890.051166
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.00000307803752282934770.053078
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.0000038009983898325910.053800
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.0000022738890224094580.052273
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.0000051852324750794950.055185
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.00000324844674083716230.053248
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.00000178355299103450370.051783
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000009153816108703370.069153
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.0000053312146515602190.055331
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.00000064158516382773390.066415
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.00000185300718395737850.051853
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.00000174356961579476520.051743
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.000000233303695937357780.062333
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.0000009765525915053270.069765
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.0000024287638631834490.052428
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.00000281763712231793440.052817
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.00000320659663144510150.053206
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.00000373137644155075940.053731
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.0000039313616609326760.053931
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.00000191718727403202150.051917
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.00000301185920793132650.053011
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.0000038497420971130460.053849
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.00000059916855157620340.065991
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.00000320792581913866940.053207
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.000000096624271660803290.079662
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.0000070015796293694840.057001
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.000000000320792581913866960.093207
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.00000256634065531093570.052566
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.000005603363876224750.055603
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.000000226548433554990760.062265
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
0.0000000003142595473660920.093142
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.0000000057272417289677130.085727
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
0.0000000072079136966205740.087207
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
0.0000000036472422584491950.083647
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
0.0000000046447080115226020.084644
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.0000000450199740679709140.074501
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000015507464421888930.061550
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.000000311587399658678430.063115
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.000000157405026788258460.061574
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.000000463385598188402030.064633
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.00000058325923984339450.065832
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.000000113317912406900590.061133
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.000000163166728121939620.061631
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.000000079578350701677920.077957
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.000000072794019009492290.077279
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.00000000109895177780880030.081098
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.00000000148760636575714620.081487
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.0000000022579992467480440.082257
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.00000216467790535403940.052164
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.00000000423196577486680.084231
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000000049654119087611020.094965